casse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự đánh vỡ, sự làm gãy; đồ vỡ, đồ gãy: Chỉ hành động làm vỡ, gãy hoặc những mảnh vỡ, vật bị gãy.
- (Thân mật) Sự làm dữ, sự làm toáng lên; thiệt hại do làm toáng lên: Cách nói thân mật để chỉ sự ồn ào, làm lớn chuyện hoặc hậu quả của việc đó.
- Sự hả (của rượu vang): Chỉ việc rượu vang được thông khí, trở nên dịu hơn sau khi mở nút.
- (Quân sự, từ cũ nghĩa cũ) Quyết nghị tước quân hàm, quyết nghị lột lon: Chỉ quyết định kỷ luật tước bỏ cấp bậc trong quân đội.
- (Thực vật học) Cây muồng; cùi quả muồng: Tên một loại cây hoặc phần thịt quả của nó.
- (Ngành in) Hộp chữ: Dụng cụ đựng chữ in trong ngành in ấn truyền thống.
- Cái muôi (của thợ thủy tinh để hớt váng bẩn): Dụng cụ hình muôi dùng trong nghề thổi thủy tinh.
Danh từ giống đực:
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Vụ trộm: Cách nói trong tiếng lóng để chỉ một vụ ăn trộm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Fais attention, il y a de la casse par terre. (Cẩn thận, có đồ vỡ trên sàn nhà.)
- Il a payé la casse après la fête. (Anh ấy đã đền tiền đồ làm vỡ sau bữa tiệc.)
- Arrête ta casse ! (Thôi ngay cái trò làm toáng lên đi!)
- Cette bouteille a besoin d'une heure de casse. (Chai rượu này cần một tiếng để hả.)
- Le musée expose une ancienne casse de typographe. (Bảo tàng trưng bày một hộp chữ in cổ.)
Danh từ giống đực:
- Il a été arrêté pour un casse à la bijouterie. (Hắn ta bị bắt vì một vụ trộm ở tiệm trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vendre à la casse": Bán (xe cộ, máy móc) như đồ sắt vụn để tái chế.
- Ma vieille voiture ne roule plus, je vais la vendre à la casse. (Chiếc xe cũ của tôi không chạy nữa, tôi sẽ bán nó như sắt vụn.)
"Être bon pour la casse": (Nghĩa bóng) Đã quá cũ, sắp hỏng, không dùng được nữa (dùng cho đồ vật hoặc người).
- Cet ordinateur est bon pour la casse. (Cái máy tính này sắp thành sắt vụn rồi.)
Biến thể và từ liên quan
Casser (động từ): Làm vỡ, làm gãy, bẻ gãy.
- Il a cassé son verre. (Anh ấy đã làm vỡ cái ly của mình.)
Casseur, casseuse (danh từ): Kẻ phá hoại, kẻ đập phá (thường trong biểu tình); người mua đồ sắt vụn.
- Casse-croûte (danh từ giống đực): Bữa ăn nhẹ, đồ ăn nhanh. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
Từ đồng nghĩa
- Bris (danh từ giống đực): Sự vỡ, đồ vỡ (gần nghĩa với "casse" về đồ vật).
- Dégât (danh từ giống đực): Thiệt hại, sự hư hỏng.
- Cambriolage (danh từ giống đực): Vụ đột nhập ăn trộm (trang trọng hơn "casse" với nghĩa vụ trộm).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Casse-tête (danh từ giống đực): Trò chơi/xếp hình khó; vấn đề hóc búa. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép).
- Casse-pieds (tính từ/danh từ không đổi số nhiều): (Người) phiền phức, đáng chán. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép).
- Casse-cou (tính từ/danh từ không đổi số nhiều): (Hành động) liều lĩnh, mạo hiểm; (người) liều. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép).
Thành ngữ liên quan
- Il y a de la casse (nghĩa bóng): Có thiệt hại, có hậu quả nặng nề (sau một sự kiện).
- Après cette réunion difficile, il y a de la casse dans l'équipe. (Sau cuộc họp căng thẳng đó, có sự rạn nứt trong đội.)
danh từ giống cái
- sự đánh vỡ, sự làm gãy; đồ vỡ, đồ gãy
- Payer la casseđền tiền đồ làm vỡ
- (thân mật) sự làm dữ, sự làm toáng lên; thiệt hại do làm toáng lên
- sự hả (của rượu vang)
- (quân sự, từ cũ nghĩa cũ) quyết nghị tước quân hàm, quyết nghị lột lon
- vendre à la cassebán theo giá sắt vụn
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây muồng
- cùi quả muồng
- (ngành in) hộp chữ
- cái muôi (của thợ thủy tinh để hớt váng bẩn)
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) vụ trộm