casse

Học thuật
Thân thiện
casse

Le garçon a fait une casse en renversant le vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự đánh vỡ, sự làm gãy; đồ vỡ, đồ gãy: Chỉ hành động làm vỡ, gãy hoặc những mảnh vỡ, vật bị gãy.
    • (Thân mật) Sự làm dữ, sự làm toáng lên; thiệt hại do làm toáng lên: Cách nói thân mật để chỉ sự ồn ào, làm lớn chuyện hoặc hậu quả của việc đó.
    • Sự hả (của rượu vang): Chỉ việc rượu vang được thông khí, trở nên dịu hơn sau khi mở nút.
    • (Quân sự, từ nghĩa ) Quyết nghị tước quân hàm, quyết nghị lột lon: Chỉ quyết định kỷ luật tước bỏ cấp bậc trong quân đội.
    • (Thực vật học) Cây muồng; cùi quả muồng: Tên một loại cây hoặc phần thịt quả của .
    • (Ngành in) Hộp chữ: Dụng cụ đựng chữ in trong ngành in ấn truyền thống.
    • Cái muôi (của thợ thủy tinh để hớt váng bẩn): Dụng cụ hình muôi dùng trong nghề thổi thủy tinh.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Vụ trộm: Cách nói trong tiếng lóng để chỉ một vụ ăn trộm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Fais attention, il y a de la casse par terre. (Cẩn thận, đồ vỡ trên sàn nhà.)
    • Il a payé la casse après la fête. (Anh ấy đã đền tiền đồ làm vỡ sau bữa tiệc.)
    • Arrête ta casse ! (Thôi ngay cái trò làm toáng lên đi!)
    • Cette bouteille a besoin d'une heure de casse. (Chai rượu này cần một tiếng để hả.)
    • Le musée expose une ancienne casse de typographe. (Bảo tàng trưng bày một hộp chữ in cổ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a été arrêté pour un casse à la bijouterie. (Hắn ta bị bắt một vụ trộmtiệm trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vendre à la casse": Bán (xe cộ, máy móc) như đồ sắt vụn để tái chế.

    • Ma vieille voiture ne roule plus, je vais la vendre à la casse. (Chiếc xe của tôi không chạy nữa, tôi sẽ bán như sắt vụn.)
  • "Être bon pour la casse": (Nghĩa bóng) Đã quá , sắp hỏng, không dùng được nữa (dùng cho đồ vật hoặc người).

    • Cet ordinateur est bon pour la casse. (Cái máy tính này sắp thành sắt vụn rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Casser (động từ): Làm vỡ, làm gãy, bẻ gãy.

    • Il a cassé son verre. (Anh ấy đã làm vỡ cái ly của mình.)
  • Casseur, casseuse (danh từ): Kẻ phá hoại, kẻ đập phá (thường trong biểu tình); người mua đồ sắt vụn.

  • Casse-croûte (danh từ giống đực): Bữa ăn nhẹ, đồ ăn nhanh. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Bris (danh từ giống đực): Sự vỡ, đồ vỡ (gần nghĩa với "casse" về đồ vật).
  • Dégât (danh từ giống đực): Thiệt hại, sự hư hỏng.
  • Cambriolage (danh từ giống đực): Vụ đột nhập ăn trộm (trang trọng hơn "casse" với nghĩa vụ trộm).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Casse-tête (danh từ giống đực): Trò chơi/xếp hình khó; vấn đề hóc búa. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép).
  • Casse-pieds (tính từ/danh từ không đổi số nhiều): (Người) phiền phức, đáng chán. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép).
  • Casse-cou (tính từ/danh từ không đổi số nhiều): (Hành động) liều lĩnh, mạo hiểm; (người) liều. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép).
Thành ngữ liên quan
  • Il y a de la casse (nghĩa bóng): thiệt hại, có hậu quả nặng nề (sau một sự kiện).
    • Après cette réunion difficile, il y a de la casse dans l'équipe. (Sau cuộc họp căng thẳng đó, sự rạn nứt trong đội.)
casse

Le garçon a fait une casse en renversant le vase.

danh từ giống cái
  1. sự đánh vỡ, sự làm gãy; đồ vỡ, đồ gãy
    • Payer la casse
      đền tiền đồ làm vỡ
  2. (thân mật) sự làm dữ, sự làm toáng lên; thiệt hại do làm toáng lên
  3. sự hả (của rượu vang)
  4. (quân sự, từ nghĩa ) quyết nghị tước quân hàm, quyết nghị lột lon
    • vendre à la casse
      bán theo giá sắt vụn
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây muồng
  2. cùi quả muồng
  3. (ngành in) hộp chữ
  4. cái muôi (của thợ thủy tinh để hớt váng bẩn)
danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) vụ trộm