cossu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giàu có, sung túc: Dùng để miêu tả một người hoặc một gia đình có nhiều của cải, tiền bạc, sống trong điều kiện vật chất đầy đủ và dư dả.
- Sang trọng, xa hoa (nghĩa rộng): Dùng để miêu tả một thứ gì đó thể hiện sự giàu có, thường là quần áo, đồ đạc, nhà cửa hoặc lối sống, mang vẻ đẹp đắt tiền và cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un quartier cossu. (Một khu phố giàu có/sang trọng.)
- Il mène une vie cossue. (Anh ấy sống một cuộc sống sung túc/xa hoa.)
- Une demeure cossue. (Một dinh thự sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bourgeois cossu": Cụm từ cố định, chỉ giai cấp tư sản giàu có, thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc miêu tả khách quan về một tầng lớp xã hội.
- Les bourgeois cossus du XIXe siècle. (Tầng lớp tư sản giàu có của thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Cossument (phó từ): Một cách sang trọng, giàu có.
- Ils vivent cossument. (Họ sống một cách sang trọng.)
- Aisé(e) (tính từ): Khá giả, dư dả. (Từ đồng nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự thoải mái về tài chính hơn là vẻ sang trọng bề ngoài.)
- Riche (tính từ): Giàu. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn, nhưng ít mang sắc thái "sang trọng" hơn "cossu".)
- Luxueux/Luxueuse (tính từ): Xa hoa, sang trọng. (Nhấn mạnh vào sự xa hoa, đắt tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Fortuné(e): Giàu có, phú quý.
- Opulent(e): Phong lưu, trù phú, thường chỉ sự giàu có lộng lẫy.
- Nanti(e): Có của, có tiền (thân mật).
Từ trái nghĩa
- Pauvre: Nghèo.
- Modeste: Khiêm tốn, giản dị.
- Démuni(e): Túng thiếu, không có phương tiện.
tính từ
- giàu có, sung túc
- Bourgeois cossunhà tư sản giàu có
- (nghĩa rộng) sang trọng, xa hoa