cousu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được may, được khâu: Mô tả một vật được nối lại với nhau bằng chỉ và kim, thường là vải hoặc da.
- Được ghép lại, được nối lại (một cách chắp vá): Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cái gì đó được tạo ra từ nhiều phần rời rạc, không tự nhiên hoặc không chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une robe cousue à la main. (Một chiếc váy được may bằng tay.)
- La blessure a été cousue par le médecin. (Vết thương đã được khâu lại bởi bác sĩ.)
- Un scénario cousu de fil blanc. (Một kịch bản được ghép một cách lộ liễu / dễ đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cousu d'or": (nghĩa bóng) rất giàu có, tiền bạc dư dả.
- Il ne travaille plus, il doit être cousu d'or. (Anh ta không làm việc nữa, hẳn là rất giàu có.)
"Cousu main": (tính từ ghép) được may bằng tay, thường chỉ sự tinh xảo, chất lượng cao.
- Un costume cousu main. (Một bộ vest may tay.)
"Être cousu de fil blanc": (thành ngữ) được dựng lên một cách thô thiển, dễ dàng bị nhìn thấu, quá rõ ràng và dễ đoán.
- Son alibi est cousu de fil blanc. (Lời khai ngoại phạm của hắn lộ liễu quá rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Coudre (động từ): may, khâu.
- Elle apprend à coudre. (Cô ấy đang học may.)
Couture (danh từ): nghề may, đường may.
- Elle fait de la couture. (Cô ấy làm nghề may.)
Từ đồng nghĩa
- Assemblé: được lắp ráp, ghép lại.
- Joint: được nối lại.
- Riche (cho "cousu d'or"): giàu có.
Thành ngữ liên quan
- Cousu de fil blanc: (đã giải thích ở trên) dựng lên một cách thô thiển, dễ đoán.
- Cousu d'or: (đã giải thích ở trên) rất giàu có.
tính từ
- may, ghép bằng đường khâu
- cousu main(thân mật) may tay, khâu tay
- Des gants cousus mainkhăn khâu tay