cosse
Học thuậtThân thiện
Une cosse de haricot vert est ouverte pour montrer les graines à l'intérieur.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vỏ quả đậu: Phần vỏ bên ngoài, thường dài và chứa hạt, của các cây họ đậu như đậu Hà Lan, đậu tây.
- (Điện học) Vòng đầu dây: Một bộ phận cách điện, thường hình trụ, dùng để bảo vệ và cố định điểm nối của dây dẫn điện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Vỏ quả đậu):
- Il faut enlever les cosses avant de cuire les petits pois. (Phải bỏ vỏ trước khi nấu đậu Hà Lan.)
- Les enfants aiment ouvrir les cosses de haricots verts. (Trẻ em thích tách vỏ đậu tây.)
Danh từ giống cái (Vòng đầu dây):
- L'électricien a changé la cosse du câble. (Người thợ điện đã thay vòng đầu dây của sợi cáp.)
- Assurez-vous que la cosse est bien serrée sur la borne. (Hãy đảm bảo rằng vòng đầu dây được siết chặt vào cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans sa cosse" (thành ngữ, thông tục): Ở trong trạng thái thoải mái, an toàn, hoặc không muốn ra ngoài (giống như hạt đậu trong vỏ).
- Après une longue journée, j'aime être dans ma cosse. (Sau một ngày dài, tôi thích được ở trong "vỏ" của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cossard, Cossarde (tính từ, danh từ; thông tục): Chỉ người lười biếng, đại lãn.
- Arrête de faire le cossard et aide-moi ! (Đừng có làm kẻ lười biếng nữa và giúp tôi đi!)
- Il a un côté cossard qui l'empêche de réussir. (Anh ta có tính lười biếng ngăn cản anh ta thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "vỏ quả đậu": Gousse (cũng có nghĩa tương tự, thường dùng cho các loại đậu hoặc tỏi, vani).
- Pour "vòng đầu dây": Embout (đầu nối), borne (cực, đầu nối).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la cosse" (cũ, ít dùng): Cảm thấy sợ hãi.
- Ne lui dis rien, il a déjà la cosse. (Đừng nói gì với anh ta, anh ta đã sợ rồi.)
Une cosse de haricot vert est ouverte pour montrer les graines à l'intérieur.
danh từ giống cái
- vỏ quả đậu
- (điện học) vòng đầu dây
- tính đại lãn, tính lười