cosse

Học thuật
Thân thiện
cosse

Une cosse de haricot vert est ouverte pour montrer les graines à l'intérieur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vỏ quả đậu: Phần vỏ bên ngoài, thường dài chứa hạt, của các cây họ đậu như đậu Hà Lan, đậu tây.
    • (Điện học) Vòng đầu dây: Một bộ phận cách điện, thường hình trụ, dùng để bảo vệ cố định điểm nối của dây dẫn điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Vỏ quả đậu):

    • Il faut enlever les cosses avant de cuire les petits pois. (Phải bỏ vỏ trước khi nấu đậu Hà Lan.)
    • Les enfants aiment ouvrir les cosses de haricots verts. (Trẻ em thích tách vỏ đậu tây.)
  • Danh từ giống cái (Vòng đầu dây):

    • L'électricien a changé la cosse du câble. (Người thợ điện đã thay vòng đầu dây của sợi cáp.)
    • Assurez-vous que la cosse est bien serrée sur la borne. (Hãy đảm bảo rằng vòng đầu dây được siết chặt vào cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans sa cosse" (thành ngữ, thông tục): Ở trong trạng thái thoải mái, an toàn, hoặc không muốn ra ngoài (giống như hạt đậu trong vỏ).
    • Après une longue journée, j'aime être dans ma cosse. (Sau một ngày dài, tôi thích đượctrong "vỏ" của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cossard, Cossarde (tính từ, danh từ; thông tục): Chỉ người lười biếng, đại lãn.
    • Arrête de faire le cossard et aide-moi ! (Đừng làm kẻ lười biếng nữa giúp tôi đi!)
    • Il a un côté cossard qui l'empêche de réussir. (Anh ta tính lười biếng ngăn cản anh ta thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "vỏ quả đậu": Gousse (cũng có nghĩa tương tự, thường dùng cho các loại đậu hoặc tỏi, vani).
  • Pour "vòng đầu dây": Embout (đầu nối), borne (cực, đầu nối).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la cosse" (, ít dùng): Cảm thấy sợ hãi.
    • Ne lui dis rien, il a déjà la cosse. (Đừng nói gì với anh ta, anh ta đã sợ rồi.)
cosse

Une cosse de haricot vert est ouverte pour montrer les graines à l'intérieur.

danh từ giống cái
  1. vỏ quả đậu
  2. (điện học) vòng đầu dây
  3. tính đại lãn, tính lười

Từ chứa "cosse"

Từ có nhắc đến "cosse"