cosy

/'kouzi/
Học thuật
Thân thiện
cosy

Un chat dort dans un panier cosy près de la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái giỏ ấm: Một vật dụng nhỏ, thường được làm bằng liễu gai hoặc vật liệu tương tự, dùng để giữ ấm cho ấm trà hoặc ấm phê. hình dạng như một chiếc giỏ nhỏ có thể bọc quanh ấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a posé le cosy sur la théière pour garder le thé chaud. ( ấy đặt cái giỏ ấm lên ấm trà để giữ cho trà nóng.)
    • Un cosy en tissu est plus pratique qu'un cosy en osier. (Một giỏ ấm bằng vải tiện lợi hơn một giỏ ấm bằng liễu gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cosy pour théière": giỏ ấm dành cho ấm trà.
    • J'ai acheté un joli cosy pour théière en forme de chat. (Tôi đã mua một cái giỏ ấm cho ấm trà hình con mèo rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Couvre-théière (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩavật dùng để phủ, bọc giữ nhiệt cho ấm trà.
  • Housse isolante (n.f): Vỏ cách nhiệt, có thể dùng cho các vật dụng khác nhưng cùng chức năng giữ nóng.
Từ đồng nghĩa
  • Couvre-théière: vật phủ ấm trà.
  • Manchon à théière: ống tay áo cho ấm trà (cách gọi khác).
cosy

Un chat dort dans un panier cosy près de la cheminée.

danh từ giống đực
  1. cái giỏ ấm

Từ chứa "cosy"

Từ có nhắc đến "cosy"