causse

Học thuật
Thân thiện
causse

Le causse s'étend sous un vaste ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cao nguyên đá vôi: Một dạng địa hình đặc trưng, là một cao nguyên hoặc vùng đồi được hình thành chủ yếu từ đá vôi, thường địa hình karst với nhiều hang động, hố sụt ít nước mặt.
    • Vùng đá vôimiền Trung miền Nam nước Pháp: Từ này đặc biệt dùng để chỉ các cao nguyên đá vôi nằmkhu vực này của nước Pháp, như Causse du Larzac, Causse de Sauveterre, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le causse est un paysage typique du sud de la France. (Caussemột cảnh quan đặc trưng của miền nam nước Pháp.)
    • La randonnée sur le causse permet de découvrir une flore unique. (Việc đi bộ đường dài trên cao nguyên đá vôi cho phép khám phá một hệ thực vật độc đáo.)
    • L'érosion a sculpté des formes étranges dans la roche du causse. (Sự xói mòn đã tạc nên những hình thù kỳ lạ trong đá của cao nguyên đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paysage de causse": Cảnh quan cao nguyên đá vôi, thường khô cằn, đá nhiều thảm thực vật thưa thớt.

    • Nous avons traversé un paysage de causse désolé mais magnifique. (Chúng tôi đã băng qua một cảnh quan cao nguyên đá vôi hoang vắng nhưng tuyệt đẹp.)
  • "Vallée sèche d'un causse": Thung lũng khô trên cao nguyên đá vôi, nơi nước chảy ngầm bên dưới bề mặt.

    • Une vallée sèche traverse ce causse. (Một thung lũng khô cắt ngang cao nguyên đá vôi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Caussenard, Caussenarde (danh từ/ tính từ): Người sống trên vùng causse; thuộc về vùng causse.

    • Les traditions caussenardes sont bien préservées. (Các truyền thống của vùng causse được bảo tồn tốt.)
  • Plateau calcaire (cụm danh từ): Cao nguyên đá vôi (từ đồng nghĩa mô tả, không phải tên riêng).

  • Karst (danh từ giống đực): Địa hình karst, kiểu địa hình hòa tan đá vôi tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Plateau calcaire: Cao nguyên đá vôi.
  • Région calcaire: Vùng đá vôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "causse" một cách riêng biệt.

causse

Le causse s'étend sous un vaste ciel bleu.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) cao nguyên đá vôi (ở miền trung miền nam nước Pháp)