cassie

Học thuật
Thân thiện
cassie

La cassie fleurit au début du printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây keo ta: Tên gọi thực vật học của một loài cây thuộc chi Acacia, hoa thơm, thường được trồng để lấy tinh dầu hoặc làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le parfum de la cassie est très doux. (Hương thơm của cây keo ta rất dịu nhẹ.)
    • On extrait une essence précieuse de la cassie. (Người ta chiết xuất một loại tinh dầu quý từ cây keo ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de cassie": Hoa của cây keo ta, thường được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.
    • La fleur de cassie est utilisée en parfumerie. (Hoa keo ta được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Acacia (n.m): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây keo ta nhiều loài keo khác.
    • L'acacia est un genre d'arbres et d'arbustes. (Acaciamột chi bao gồm cây thân gỗ cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Acacia farnesiana: Tên khoa học của cây keo ta.
  • Mimosa farnesiana: Một tên gọi khoa học khác của cùng loài cây này.
cassie

La cassie fleurit au début du printemps.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây keo ta

Từ chứa "cassie"

Từ có nhắc đến "cassie"