cassie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây keo ta: Tên gọi thực vật học của một loài cây thuộc chi Acacia, có hoa thơm, thường được trồng để lấy tinh dầu hoặc làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le parfum de la cassie est très doux. (Hương thơm của cây keo ta rất dịu nhẹ.)
- On extrait une essence précieuse de la cassie. (Người ta chiết xuất một loại tinh dầu quý từ cây keo ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleur de cassie": Hoa của cây keo ta, thường được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.
- La fleur de cassie est utilisée en parfumerie. (Hoa keo ta được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Acacia (n.m): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây keo ta và nhiều loài keo khác.
- L'acacia est un genre d'arbres et d'arbustes. (Acacia là một chi bao gồm cây thân gỗ và cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Acacia farnesiana: Tên khoa học của cây keo ta.
- Mimosa farnesiana: Một tên gọi khoa học cũ khác của cùng loài cây này.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây keo ta