caisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hòm, thùng: Một vật chứa, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu cứng khác, dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa.
- Két (tiền): Tủ hoặc ngăn kéo chắc chắn, thường có khóa, dùng để giữ tiền mặt trong cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
- Quỹ: Một khoản tiền được tích lũy hoặc quản lý cho một mục đích cụ thể; cũng có thể chỉ bộ phận trong một tổ chức phụ trách việc thu chi tiền.
- Thùng xe: Phần thân chính của một chiếc xe (như xe hơi, xe tải) chứa động cơ và khoang hành khách/hàng hóa.
- (Âm nhạc) Trống: Bộ phận thân rỗng của một nhạc cụ gõ như trống.
- (Thông tục) Ngực, lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa hòm, thùng:
- Il a transporté ses livres dans une caisse en carton. (Anh ấy đã chuyển sách của mình trong một thùng các tông.)
- Nous avons reçu une caisse de fruits de la campagne. (Chúng tôi đã nhận được một thùng trái cây từ nông thôn.)
- Với nghĩa két, quầy thu ngân:
- La boulangère a rendu la monnaie à la caisse. (Người bán bánh mì đã trả lại tiền thừa ở quầy thu ngân.)
- Le voleur a forcé la caisse du magasin. (Tên trộm đã phá két của cửa hàng.)
- Với nghĩa quỹ:
- Elle dépose de l'argent à la caisse d'épargne chaque mois. (Cô ấy gửi tiền vào quỹ tiết kiệm mỗi tháng.)
- Với nghĩa thùng xe:
- La caisse de cette vieille voiture est très rouillée. (Thùng xe của chiếc xe cũ này bị rỉ sét rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être malade de la caisse: (Thông tục) Bị đau ngực.
- Mettre quelqu'un en caisse: (Tiếng lóng) Đánh lừa, lừa gạt ai đó.
- Il s'est fait mettre en caisse par un vendeur malhonnête. (Anh ta đã bị một người bán hàng không trung thực lừa gạt.)
Biến thể và từ liên quan
- Caissier, caissière (danh từ): Nhân viên thu ngân, thủ quỹ.
- La caissière scanne les articles rapidement. (Nhân viên thu ngân quét các món hàng rất nhanh.)
- Caisse à outils (cụm danh từ): Hộp dụng cụ.
- Caisse de résonance (cụm danh từ): Hộp cộng hưởng (của nhạc cụ); (nghĩa bóng) nơi lan truyền, khuếch đại ý tưởng.
- Caisse claire (cụm danh từ): Trống lẫy (trong dàn trống).
Từ đồng nghĩa
- Pour "hòm, thùng": Boîte (hộp), coffre (rương, hòm), carton (thùng các tông).
- Pour "két, quỹ": Coffre-fort (két sắt), trésorerie (ngân quỹ), cagnotte (quỹ chung, heo đất).
Thành ngữ liên quan
- Faire caisse commune: Chung tiền, góp tiền chung vào một quỹ.
- Les colocataires font caisse commune pour les courses. (Các bạn cùng phòng góp tiền chung để mua đồ ăn.)
- Se remplir les caisses: (Thông tục) Kiếm được nhiều tiền, làm đầy túi.
- C'est la caisse!: (Tiếng lóng) Thật là hỗn loạn, ồn ào; thật là tuyệt vời. (Nghĩa thay đổi tùy ngữ cảnh).
danh từ giống cái
- hòm, thùng
- Caisse en boishòm gỗ
- Une caisse de savonmột hòm xà phòng
- La caisse de la voiturethùng xe
- Caisse du tympan(giải phẫu) hòm nhĩ
- (âm nhạc) trống
- vỏ (đồng hồ)
- (thông tục) ngực
- Malade de la caisseđau ngực
- két
- Laisser son argent dans sa caissebỏ tiền vào két
- Voler la caissethụt két
- Payer l'argent à la caissetrả tiền ở két
- quỹ
- Caisse d'épargnequỹ tiết kiệm
- tiền mặt
- mettre quelqu'un en caisseđánh lừa ai