carcasse

Học thuật
Thân thiện
carcasse

La carcasse d'un navire repose sur le sable de la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ xương: Phần khung xương của một động vật hoặc người sau khi đã chết phần thịt đã bị phân hủy hoặc bị loại bỏ.
    • (Thân mật) Thân mình, thân xác: Cách nói thông tục, đôi khi mang tính hài hước hoặc miệt thị, để chỉ cơ thể con người, đặc biệt khi già yếu hoặc mệt mỏi.
    • Khung, cốt, sườn: Phần khung cấu trúc chính, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, của một vật thể như tàu thuyền, máy bay, ô hoặc đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vautours nettoyaient la carcasse de l'antilope. (Những con kền kền đang dọn sạch bộ xương của con linh dương.)
    • Allez, lève-toi, vieille carcasse ! (Nào, đứng dậy đi, thân già ơi!)
    • La carcasse en acier du navire était enfin terminée. (Khung thép của con tàu cuối cùng cũng đã hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carcasse à rhabiller": (nghĩa đen: cái khung để phục hồi) Dùng để chỉ một thứ đó (như đồ đạc) chỉ còn lại phần khung, cần được bọc lại hoặc phục chế hoàn toàn.

    • Ce fauteuil n'est plus qu'une carcasse à rhabiller. (Chiếc ghế bành này giờ chỉ cònmột cái khung cần được bọc lại.)
  • "Sentir la carcasse": (thông tục) Có mùi hôi của thịt thối hoặc xác chết.

    • Cette pièce sent la carcasse, il faut aérer. (Căn phòng này có mùi xác chết, phải mở cửa thông gió thôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Décarcasser (se) (động từ phản thân, thông tục): Vật lộn, cố gắng hết sức để làm một việc gì đó khó khăn.

    • Il s'est décarcassé pour finir le travail à temps. (Anh ấy đã vật lộn/cố gắng hết sức để hoàn thành công việc đúng hạn.)
  • Carcéral (tính từ): (Thuộc về) nhà tù, lao tù.

    • Un univers carcéral (Một thế giới lao tù)
Từ đồng nghĩa
  • Squelette: Bộ xương (nghĩa chính xác về giải phẫu, ít dùng cho đồ vật).
  • Charpente: Khung kết cấu (thường dùng cho nhà cửa, cơ thể).
  • Cadre: Khung (nghĩa rộng, cho tranh, cửa sổ, tổ chức).
  • Corps: Thân thể, xác (trung lập hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Carcasse de voiture/avion: Khung/xác ô /máy bay.

    • La carcasse de l'avion accidenté a été retrouvée. (Xác máy bay bị tai nạn đã được tìm thấy.)
  • Une vieille carcasse: Một thân thể già nua, yếu ớt (cách nói thân mật hoặc tự trào).

    • Ma vieille carcasse a besoin de repos. (Cái thân già của tôi cần được nghỉ ngơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Il ne reste que la carcasse": Chỉ còn lại trơ khung, trơ xương. Dùng để chỉ một thứ đó đã bị phá hủy, lấy đi hết phần giá trị, chỉ còn lại phần thô sơ.
    • Après l'incendie, il ne restait que la carcasse de la maison. (Sau vụ hỏa hoạn, chỉ còn lại trơ khung ngôi nhà.)
carcasse

La carcasse d'un navire repose sur le sable de la plage.

danh từ giống cái
  1. bộ xương
    • La carcasse humaine
      bộ xương người
  2. (thân mật) thân mình
    • Vieille carcasse
      thân già
  3. khung, cốt
    • Carcasse d'un navire
      khung tàu

Từ chứa "carcasse"

Từ có nhắc đến "carcasse"