eccentric

/ik'sentrik/
Học thuật
Thân thiện
eccentric

An eccentric inventor built a clockwork bird that serves tea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lập dị, kỳ quặc: Chỉ một người hoặc hành vi tính cách, sở thích, hoặc cách cư xử khác thường so với chuẩn mực xã hội thông thường.
    • Lệch tâm: (Trong kỹ thuật, hình học) Chỉ các vật thể không chung một tâm hoặc không đồng tâm.
  2. Danh từ:

    • Người lập dị: Một người tính cách, cách ăn mặc hoặc hành vi khác thường, kỳ quặc.
    • Bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm: (Kỹ thuật) Một bộ phận khí trục quay không nằmtâm chính giữa của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • My uncle is quite eccentric; he collects only green objects. (Chú tôi khá lập dị; ông ấy chỉ sưu tập những đồ vật màu xanh .)
    • The orbits of the two planets are eccentric. (Quỹ đạo của hai hành tinh này lệch tâm.)
  • Danh từ:

    • The old man in the village is known as the local eccentric. (Ông già trong làng được biết đến như một người lập dị của địa phương.)
    • The machine's vibration was caused by a worn eccentric. (Sự rung động của máy do một bánh lệch tâm bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eccentric behavior": Hành vi lập dị.

    • Her eccentric behavior often surprises her neighbors. (Hành vi lập dị của ấy thường làm hàng xóm ngạc nhiên.)
  • "Eccentric genius": Thiên tài lập dị (người rất thông minh nhưng cách sống khác thường).

    • The inventor was an eccentric genius who worked only at night. (Nhà phát minh đó một thiên tài lập dị chỉ làm việc vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Eccentricity (danh từ): Sự lập dị; độ lệch tâm.
    • We tolerate his little eccentricities. (Chúng tôi chấp nhận những sự lập dị nhỏ của anh ta.)
    • The eccentricity of the orbit was calculated by the scientists. (Độ lệch tâm của quỹ đạo đã được các nhà khoa học tính toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (lập dị): Odd (kỳ lạ), quirky (lập dị, khác người), unconventional (không theo quy ước), bizarre (kỳ quái).
  • Danh từ (người lập dị): Oddball (người kỳ dị), character (người cá tính khác thường), nonconformist (người không tuân theo chuẩn mực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "eccentric" một cách cố định.)

eccentric

An eccentric inventor built a clockwork bird that serves tea.

danh từ
  1. người lập dị, người kỳ cục
  2. (kỹ thuật) bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm

Từ tương tự

Từ chứa "eccentric"

Từ có nhắc đến "eccentric"