cos

/kɔs/
Học thuật
Thân thiện
cos

A chef chops fresh cos for a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "cosine"):

    • Côsin: Trong toán học, đặc biệt lượng giác, "cos" từ viết tắt của "cosine" (côsin). Đây tỉ số giữa cạnh kề cạnh huyền của một góc nhọn trong tam giác vuông.
    • Giá trị côsin: "cos" cũng có thể dùng để chỉ giá trị côsin của một góc cụ thể.
  2. Danh từ (từ gốc) - Ít phổ biến:

    • Rau diếp cốt: Một loại rau diếp dài màu xanh đậm, mọc thành hình dáng thuôn dài lỏng lẻo. Tên đầy đủ "Cos lettuce".
dụ sử dụng
  • Danh từ (viết tắt của cosine):

    • To find the angle, you need to calculate the inverse of cos. (Để tìm góc, bạn cần tính giá trị nghịch đảo của cos.)
    • What is the cos of 60 degrees? (Giá trị cos của 60 độ bao nhiêu?)
    • The formula uses sin and cos. (Công thức sử dụng sin cos.)
  • Danh từ (rau diếp) - Ngữ cảnh rất cụ thể:

    • The salad was made with fresh cos. (Món salad được làm từ rau diếp cốt tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: "cos" một hàm lượng giác cơ bản, thường xuất hiện trong các phương trình, công thức vật , kỹ thuật đồ họa máy tính.
    • The horizontal component is given by the velocity times cos(theta). (Thành phần nằm ngang được tính bằng vận tốc nhân với cos(theta).)
Biến thể từ liên quan
  • Cosine (n): Côsin - từ đầy đủ "cos" viết tắt.
  • Cos lettuce (n): Rau diếp cốt - tên đầy đủ của loại rau.
  • Sin (viết tắt của sine): Sin - tỉ số giữa cạnh đối cạnh huyền.
  • Tan (viết tắt của tangent): Tang - tỉ số giữa sin cos.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa toán học: Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Đối với nghĩa rau diếp: Romaine lettuce (tên gọi phổ biến hơn ở Mỹ cho cùng một loại rau).
Lưu ý sử dụng
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt văn nói viết thông thường, "cos" được hiểu viết tắt của cosine trong toán học.
  • Nghĩa chỉ loại rau diếp rất ít phổ biến thường chỉ xuất hiện trong văn bản chuyên về ẩm thực hoặc thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "romaine lettuce" hơn.
cos

A chef chops fresh cos for a salad.

danh từ
  1. rau diếp cốt ((cũng) Cos-lettuce)
  2. (viết tắt) của cosine