gaze
/geiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái nhìn chằm chằm, cái nhìn cố định: Một cái nhìn kéo dài và tập trung vào một đối tượng nào đó, thường thể hiện sự chú ý, suy tư, ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ.
Nội động từ:
- Nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú: Hành động nhìn một cách cố định và lâu vào ai đó hoặc thứ gì đó, thường với sự tập trung cao độ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her gaze was fixed on the distant mountains. (Cái nhìn chằm chằm của cô ấy dán chặt vào những ngọn núi xa xăm.)
- He felt uncomfortable under the intense gaze of the stranger. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái dưới ánh nhìn chằm chằm mãnh liệt của người lạ.)
Động từ:
- The child gazed at the stars in wonder. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào những vì sao với vẻ ngạc nhiên.)
- She gazed out of the window, lost in thought. (Cô ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To stand at gaze": Đứng nhìn chằm chằm, đứng ngắm nhìn.
- The deer stood at gaze before bounding into the forest. (Con nai đứng nhìn chằm chằm một lúc trước khi phóng vào rừng.)
"To meet someone's gaze": Đối mặt với ánh nhìn của ai đó, nhìn thẳng vào mắt ai.
- She boldly met his gaze across the crowded room. (Cô ấy dũng cảm đối mặt với ánh nhìn của anh ta xuyên qua căn phòng đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazer (n): Người nhìn chằm chằm.
- Gazing (n): Hành động nhìn chằm chằm (danh động từ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Stare (cái nhìn chằm chằm), Glare (cái nhìn giận dữ, hằn học).
- Động từ: Stare (nhìn chằm chằm), Peer (nhìn chăm chú, thường vì khó nhìn thấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gaze at/on/upon: Nhìn chằm chằm vào ai/ cái gì. (Đây là cấu trúc cơ bản của động từ này).
- He spent hours gazing at the painting. (Anh ấy dành hàng giờ để nhìn chằm chằm vào bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
Vacant gaze: Ánh nhìn vô hồn, trống rỗng.
- After the shock, he just sat there with a vacant gaze. (Sau cú sốc, anh ta chỉ ngồi đó với ánh nhìn vô hồn.)
Steely gaze: Ánh nhìn sắc lạnh như thép, thể hiện sự quyết đoán hoặc nghiêm nghị.
- The general's steely gaze commanded immediate silence. (Ánh nhìn sắc lạnh của vị tướng khiến mọi người im lặng ngay lập tức.)
danh từ chỉ số ít
- cái nhìn chằm chằm
- to stand at gazenhìn chằm chằm
nội động từ (+ at, on, upon)
- nhìn chằm chằm
- to gaze at (on, uopn) somethingcái nhìn chằm chằm