gaze

/geiz/
Học thuật
Thân thiện
gaze

She held the baby's gaze with a gentle smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nhìn chằm chằm, cái nhìn cố định: Một cái nhìn kéo dài tập trung vào một đối tượng nào đó, thường thể hiện sự chú ý, suy tư, ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ.
  2. Nội động từ:

    • Nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú: Hành động nhìn một cách cố định lâu vào ai đó hoặc thứ đó, thường với sự tập trung cao độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her gaze was fixed on the distant mountains. (Cái nhìn chằm chằm của ấy dán chặt vào những ngọn núi xa xăm.)
    • He felt uncomfortable under the intense gaze of the stranger. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái dưới ánh nhìn chằm chằm mãnh liệt của người lạ.)
  • Động từ:

    • The child gazed at the stars in wonder. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào những vì sao với vẻ ngạc nhiên.)
    • She gazed out of the window, lost in thought. ( ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand at gaze": Đứng nhìn chằm chằm, đứng ngắm nhìn.

    • The deer stood at gaze before bounding into the forest. (Con nai đứng nhìn chằm chằm một lúc trước khi phóng vào rừng.)
  • "To meet someone's gaze": Đối mặt với ánh nhìn của ai đó, nhìn thẳng vào mắt ai.

    • She boldly met his gaze across the crowded room. ( ấy dũng cảm đối mặt với ánh nhìn của anh ta xuyên qua căn phòng đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazer (n): Người nhìn chằm chằm.
  • Gazing (n): Hành động nhìn chằm chằm (danh động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Stare (cái nhìn chằm chằm), Glare (cái nhìn giận dữ, hằn học).
  • Động từ: Stare (nhìn chằm chằm), Peer (nhìn chăm chú, thường khó nhìn thấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gaze at/on/upon: Nhìn chằm chằm vào ai/ cái . (Đây cấu trúc cơ bản của động từ này).
    • He spent hours gazing at the painting. (Anh ấy dành hàng giờ để nhìn chằm chằm vào bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Vacant gaze: Ánh nhìnhồn, trống rỗng.

    • After the shock, he just sat there with a vacant gaze. (Sau sốc, anh ta chỉ ngồi đó với ánh nhìnhồn.)
  • Steely gaze: Ánh nhìn sắc lạnh như thép, thể hiện sự quyết đoán hoặc nghiêm nghị.

    • The general's steely gaze commanded immediate silence. (Ánh nhìn sắc lạnh của vị tướng khiến mọi người im lặng ngay lập tức.)
gaze

She held the baby's gaze with a gentle smile.

danh từ chỉ số ít
  1. cái nhìn chằm chằm
    • to stand at gaze
      nhìn chằm chằm
nội động từ (+ at, on, upon)
  1. nhìn chằm chằm
    • to gaze at (on, uopn) something
      cái nhìn chằm chằm