agaze
/ə'geiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang nhìn chằm chằm, đang nhìn đăm đăm: Mô tả trạng thái của đôi mắt mở to và cố định, thường do sợ hãi, ngạc nhiên, hoặc tập trung cao độ. Từ này nhấn mạnh vào hành động nhìn chăm chú, không chớp mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child stood agaze at the towering dinosaur skeleton in the museum. (Đứa trẻ đứng nhìn chằm chằm vào bộ xương khủng long khổng lồ trong viện bảo tàng.)
- She was agaze with wonder at the northern lights dancing across the sky. (Cô ấy đăm đăm nhìn với vẻ kinh ngạc trước ánh cực quang đang nhảy múa trên bầu trời.)
- His agaze expression made it clear he had never seen anything like it before. (Biểu cảm nhìn chằm chằm của anh ta cho thấy rõ ràng anh ta chưa từng thấy thứ gì như vậy trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "to stand/be/sit agaze": Thường được dùng để miêu tả tư thế hoặc trạng thái của một người khi đang nhìn chăm chú.
- The audience sat agaze, completely captivated by the magician's final trick. (Khán giả ngồi nhìn đăm đăm, hoàn toàn bị cuốn hút bởi màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaze (động từ, danh từ): nhìn chằm chằm, cái nhìn chăm chú. "Agaze" là tính từ bắt nguồn từ động từ này.
- Staring (tính từ): nhìn chằm chằm. Gần nghĩa nhất với "agaze".
- Fixed (tính từ): cố định. Thường dùng kết hợp như "fixed stare" (cái nhìn cố định).
Từ đồng nghĩa
- Staring: đang nhìn chằm chằm.
- Gawking: nhìn trân trân (thường với vẻ ngạc nhiên, thô lỗ).
- Gaping: há hốc mồm nhìn (vì kinh ngạc).
Lưu ý sử dụng
- "Agaze" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Từ "staring" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này hầu như luôn được dùng sau động từ "to be" hoặc các động từ liên kết khác (ví dụ: stand, sit, remain) để miêu tả trạng thái.
- Nó chủ yếu miêu tả đôi mắt hoặc biểu cảm khuôn mặt của một người.
phó từ
- đang nhìn đăm đăm