casing
/'keisiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ bọc, bao bọc bên ngoài: Lớp phủ hoặc cấu trúc bên ngoài dùng để bảo vệ, chứa đựng hoặc định hình cho thứ gì đó bên trong.
- Khung bao (cửa, cửa sổ): Khung gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác bao quanh và định vị một ô cửa hoặc cửa sổ trong tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sausage has a natural casing made from animal intestine. (Xúc xích có một lớp vỏ bọc tự nhiên làm từ ruột động vật.)
- They removed the metal casing to repair the engine. (Họ tháo vỏ kim loại ra để sửa chữa động cơ.)
- The old door casing was damaged and needed replacement. (Khung bao cửa cũ đã bị hư hỏng và cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tire casing": Phần khung vỏ (lốp xe), chỉ phần khung chịu lực chính của lốp xe, thường làm từ lớp vải bố và thép, bên ngoài phủ cao su.
- After the puncture, the tire casing was still intact, so it could be repaired. (Sau khi bị thủng, phần khung vỏ lốp xe vẫn còn nguyên vẹn, vì vậy nó có thể được sửa chữa.)
"Well casing": Ống chống (giếng khoan), ống thép hoặc nhựa dùng để lót thành giếng khoan, ngăn không cho đất đá sụp lở và bảo vệ nguồn nước ngầm.
- The well casing prevents contaminants from entering the water supply. (Ống chống giếng ngăn không cho chất gây ô nhiễm xâm nhập vào nguồn cung cấp nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Case (n): Hộp, vali, tình huống, vụ án. (Nghĩa rộng hơn, "casing" thường chỉ phần vỏ bọc cụ thể).
- Housing (n): Vỏ máy, vỏ bọc (thường cho thiết bị cơ khí hoặc điện tử).
- Shell (n): Vỏ cứng (như vỏ trứng, vỏ sò, vỏ đạn).
Từ đồng nghĩa
- Covering: Lớp phủ, vỏ bọc.
- Sheath: Vỏ bọc (thường dài và mỏng, như vỏ dao).
- Enclosure: Vỏ kín, buồng kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "casing" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường dùng với danh từ gốc "case").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "casing").
danh từ
- vỏ bọc, bao
- copper wire with a casing of rubberdây đồng hồ có vỏ bọc cao su