event
/i'vent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự việc, sự kiện: Một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một điều quan trọng hoặc đáng chú ý.
- Cuộc thi, cuộc đấu (thể thao): Một hoạt động được tổ chức, thường là một phần của chương trình thi đấu.
- Trường hợp, khả năng: Một tình huống hoặc khả năng có thể xảy ra.
- Kết quả, hậu quả: Điều xảy ra như là hệ quả của một hành động hoặc sự việc trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concert was the main event of the festival. (Buổi hòa nhạc là sự kiện chính của lễ hội.)
- She won a gold medal in the swimming event. (Cô ấy giành huy chương vàng ở cuộc thi bơi lội.)
- In the event of rain, the party will be moved indoors. (Trong trường hợp trời mưa, bữa tiệc sẽ được dời vào trong nhà.)
- His resignation was an event that shocked everyone. (Việc ông ấy từ chức là một sự kiện gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the event of (something)": trong trường hợp (một điều gì đó) xảy ra.
- In the event of a fire, use the emergency exit. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng lối thoát hiểm.)
- "in any event" / "at all events": trong bất kỳ trường hợp nào, dù sao đi nữa.
- We might be late, but in any event, we will be there. (Chúng tôi có thể đến muộn, nhưng dù sao chúng tôi cũng sẽ có mặt.)
- "after the event": sau khi sự việc đã xảy ra.
- It's easy to give advice after the event. (Thật dễ dàng để đưa ra lời khuyên sau khi sự việc đã rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Eventful (adj): có nhiều sự kiện quan trọng, sôi động.
- We had an eventful journey with many unexpected stops. (Chúng tôi đã có một hành trình sôi động với nhiều điểm dừng bất ngờ.)
- Uneventful (adj): không có gì đặc biệt xảy ra, bình lặng.
- The flight was smooth and uneventful. (Chuyến bay êm ái và không có gì đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Occurrence: sự xảy ra, sự việc.
- Incident: sự việc, biến cố (thường ngắn hoặc bất thường).
- Happening: sự việc xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "event" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- A blessed event: (cách nói trang trọng/hài hước) việc sinh con.
- The couple is celebrating a blessed event. (Cặp đôi đang ăn mừng việc sinh con.)
- Chain of events: chuỗi sự kiện.
- A small mistake started a chain of events that led to the crisis. (Một sai lầm nhỏ đã khởi đầu một chuỗi sự kiện dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
danh từ
- sự việc, sự kiện
- sự kiện quan trọng
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi
- trường hợp, khả năng có thể xảy ra
- in the event of successtrong trường hợp thành công
- at all events; in any eventtrong bất kỳ trường hợp nào
- kết quả, hậu quả