event

/i'vent/
Học thuật
Thân thiện
event

The school's annual science fair is a major event for students and parents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự việc, sự kiện: Một điều đó xảy ra, đặc biệt một điều quan trọng hoặc đáng chú ý.
    • Cuộc thi, cuộc đấu (thể thao): Một hoạt động được tổ chức, thường một phần của chương trình thi đấu.
    • Trường hợp, khả năng: Một tình huống hoặc khả năng có thể xảy ra.
    • Kết quả, hậu quả: Điều xảy ra như là hệ quả của một hành động hoặc sự việc trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concert was the main event of the festival. (Buổi hòa nhạc sự kiện chính của lễ hội.)
    • She won a gold medal in the swimming event. ( ấy giành huy chương vàngcuộc thi bơi lội.)
    • In the event of rain, the party will be moved indoors. (Trong trường hợp trời mưa, bữa tiệc sẽ được dời vào trong nhà.)
    • His resignation was an event that shocked everyone. (Việc ông ấy từ chức một sự kiện gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the event of (something)": trong trường hợp (một điều đó) xảy ra.
    • In the event of a fire, use the emergency exit. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng lối thoát hiểm.)
  • "in any event" / "at all events": trong bất kỳ trường hợp nào, dù sao đi nữa.
    • We might be late, but in any event, we will be there. (Chúng tôi có thể đến muộn, nhưng dù sao chúng tôi cũng sẽ có mặt.)
  • "after the event": sau khi sự việc đã xảy ra.
    • It's easy to give advice after the event. (Thật dễ dàng để đưa ra lời khuyên sau khi sự việc đã rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Eventful (adj): nhiều sự kiện quan trọng, sôi động.
    • We had an eventful journey with many unexpected stops. (Chúng tôi đã một hành trình sôi động với nhiều điểm dừng bất ngờ.)
  • Uneventful (adj): không đặc biệt xảy ra, bình lặng.
    • The flight was smooth and uneventful. (Chuyến bay êm ái không đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Occurrence: sự xảy ra, sự việc.
  • Incident: sự việc, biến cố (thường ngắn hoặc bất thường).
  • Happening: sự việc xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "event" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • A blessed event: (cách nói trang trọng/hài hước) việc sinh con.
    • The couple is celebrating a blessed event. (Cặp đôi đang ăn mừng việc sinh con.)
  • Chain of events: chuỗi sự kiện.
    • A small mistake started a chain of events that led to the crisis. (Một sai lầm nhỏ đã khởi đầu một chuỗi sự kiện dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
event

The school's annual science fair is a major event for students and parents.

danh từ
  1. sự việc, sự kiện
  2. sự kiện quan trọng
  3. (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi
  4. trường hợp, khả năng có thể xảy ra
    • in the event of success
      trong trường hợp thành công
    • at all events; in any event
      trong bất kỳ trường hợp nào
  5. kết quả, hậu quả