effect
/i'fekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kết quả, hậu quả: Điều xảy ra do một nguyên nhân hoặc hành động trước đó.
- Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng: Khả năng tạo ra một kết quả mong muốn hoặc sức mạnh để tạo ra sự thay đổi.
- Tác động, ảnh hưởng: Sự thay đổi hoặc ấn tượng do một người, sự vật hoặc sự kiện gây ra.
- Ấn tượng (đặc biệt là nhân tạo hoặc có chủ đích): Một cảm giác hoặc ý kiến được tạo ra một cách cố ý.
- Vẻ ngoài, diện mạo: Đặc điểm hoặc phẩm chất bề ngoài của một thứ gì đó.
- Đồ đạc, tài sản cá nhân: Những vật dụng thuộc sở hữu cá nhân.
Động từ:
- Thực hiện, đem lại, tạo ra: Làm cho điều gì đó xảy ra; gây ra một sự thay đổi hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The medicine had a positive effect on her health. (Thuốc có tác dụng tích cực lên sức khỏe của cô ấy.)
- The new law will come into effect next month. (Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
- He said it just for effect, not because he meant it. (Anh ta nói điều đó chỉ để gây ấn tượng, không phải vì anh ta thực sự nghĩ vậy.)
- Please collect your personal effects before leaving. (Hãy thu thập đồ đạc cá nhân của bạn trước khi rời đi.)
Động từ:
- The new manager hopes to effect significant changes in the company. (Người quản lý mới hy vọng sẽ thực hiện những thay đổi đáng kể trong công ty.)
- They effected a rescue plan immediately. (Họ đã thực hiện ngay một kế hoạch giải cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
In effect: Thực tế là, trên thực tế; đang có hiệu lực.
- The old rules are still in effect. (Các quy tắc cũ vẫn còn hiệu lực.)
To take effect / To come into effect: Bắt đầu có hiệu lực.
- The ceasefire will take effect at midnight. (Lệnh ngừng bắn sẽ có hiệu lực vào lúc nửa đêm.)
To no effect / Of no effect: Không có hiệu quả, vô ích.
- He argued with the judge, but to no effect. (Anh ta tranh luận với thẩm phán, nhưng không có kết quả gì.)
To give effect to something: Làm cho cái gì có hiệu lực, thi hành cái gì.
- The government must give effect to the new policy. (Chính phủ phải thi hành chính sách mới.)
To this/that effect: Với ý/ nội dung tương tự như vậy.
- He said he was busy, or words to that effect. (Anh ta nói là anh ta bận, hoặc đại loại là như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Effective (adj): Có hiệu quả, có hiệu lực.
- This is an effective treatment. (Đây là một phương pháp điều trị hiệu quả.)
Effectively (adv): Một cách hiệu quả; trên thực tế.
- He effectively runs the department. (Trên thực tế, anh ấy điều hành bộ phận đó.)
Effectiveness (n): Tính hiệu quả.
- We need to measure the effectiveness of the campaign. (Chúng ta cần đo lường tính hiệu quả của chiến dịch.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Result (kết quả)
- Consequence (hậu quả)
- Impact (tác động mạnh)
- Influence (ảnh hưởng)
- Impression (ấn tượng)
Động từ:
- Bring about (mang lại)
- Cause (gây ra)
- Accomplish (hoàn thành)
- Execute (thực thi)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Effect không có phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường được diễn đạt bằng chính động từ "effect" hoặc các cụm như "bring into effect", "carry into effect".
Thành ngữ liên quan
Cause and effect: Nguyên nhân và kết quả.
- The book explores the cause and effect of economic crises. (Cuốn sách khám phá nguyên nhân và kết quả của các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
For effect: Để gây ấn tượng (đôi khi là giả tạo).
- She paused for effect before announcing the winner. (Cô ấy tạm dừng để gây ấn tượng trước khi công bố người chiến thắng.)
The domino effect: Hiệu ứng domino (một sự kiện gây ra một chuỗi sự kiện tương tự).
- The bank's failure had a domino effect on the whole economy. (Sự sụp đổ của ngân hàng đã có hiệu ứng domino lên toàn bộ nền kinh tế.)
danh từ
- kết quả
- cause and effectnguyên nhân và kết quả
- hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
- of no effectkhông có hiệu quả
- with effect from todaycó hiệu lực kể từ ngày hôm nay
- tác động, ảnh hưởng; ấn tượng
- the effect of light on plantsảnh hưởng của ánh sáng lên cây cối
- mục đích, ý định
- to this effectvì mục đích đó
- (số nhiều) của, của cải, vật dụng
- personal effectsvật dụng riêng
- (vật lý) hiệu ứng
Idioms
- to bring into effect; to carry into effectthực hiện, thi hành
- to come into effect
- to take effect(xem) come
- to give effect tolàm cho có hiệu lực, thi hành
- to no effectkhông hiệu quả, không có kết quả
ngoại động từ
- thực hiện
- đem lại
- to effect a changeđem lại sự thay đổi
Idioms
- to effect an insurance
- to effect a policy of insurranceký một hợp đồng bảo hiểm