essence

/'esns/
Học thuật
Thân thiện
essence

The perfume captures the essence of a summer garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản chất, thực chất, tính chất cốt lõi: Phần quan trọng nhất, cơ bản nhất không thể thiếu của một sự vật, ý tưởng hoặc tình huống, quyết định đặc tính của .
    • Tinh chất, tinh dầu: Một chất lỏng đặc, thường mùi thơm mạnh, được chiết xuất từ thực vật hoặc các nguồn tự nhiên khác, dùng trong nước hoa, hương liệu hoặc y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bản chất):
    • The essence of her argument is that we need to act now. (Bản chất lập luận của ấy chúng ta cần hành động ngay bây giờ.)
    • Patience is the essence of good teaching. (Sự kiên nhẫn bản chất của việc dạy học tốt.)
  • Danh từ (tinh chất):
    • This perfume contains essence of rose. (Nước hoa này chứa tinh dầu hoa hồng.)
    • Vanilla essence is a common baking ingredient. (Tinh chất vani một nguyên liệu phổ biến trong làm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In essence": Về bản chất, nói một cách cốt lõi. Dùng để tóm tắt hoặc chỉ ra ý chính.
    • In essence, the two proposals are very similar. (Về bản chất, hai đề xuất rất giống nhau.)
  • "Of the essence": Cực kỳ quan trọng, yếu tố then chốt (đặc biệt trong vấn đề thời gian).
    • Speed is of the essence in an emergency. (Tốc độ yếu tố then chốt trong tình huống khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Essential (adj): Thiết yếu, cốt yếu, thuộc về bản chất.
    • Water is essential for life. (Nước thiết yếu cho sự sống.)
  • Quintessence (n): Tinh hoa, phần tinh túy hoàn hảo nhất của một thứ đó.
    • She is the quintessence of elegance. ( ấy hiện thân của sự thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Core (n): Phần lõi, trung tâm.
  • Heart (n): Trái tim, phần trọng tâm.
  • Gist (n): Ý chính, nội dung cốt lõi.
  • Substance (n): Bản chất, nội dung thực chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'essence')

Thành ngữ liên quan
  • "To capture the essence of something": Nắm bắt được bản chất/cốt lõi của điều .
    • The portrait perfectly captures the essence of her personality. (Bức chân dung nắm bắt hoàn hảo bản chất tính cách của ấy.)
essence

The perfume captures the essence of a summer garden.

danh từ
  1. tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. bản chất, thực chất
  3. vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất)
  4. nước hoa