essence
/'esns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bản thể, bản chất: Trong triết học, "essence" chỉ bản thể hoặc bản chất cốt lõi, không thay đổi của một sự vật, hiện tượng.
- Thực chất: "Essence" dùng để chỉ phần cốt yếu, chân thực nhất của một khái niệm, cảm xúc hoặc tình huống.
- Loài (cây): Trong lâm nghiệp, "essence" chỉ một loài cây cụ thể, thường phân loại theo đặc tính.
- Tinh dầu: Chất lỏng có mùi thơm, thường cô đặc, được chiết xuất từ thực vật, dùng trong y học, ẩm thực hoặc tạo hương.
- Tinh chất: Chất cô đặc, tinh khiết nhất được chiết xuất từ một nguyên liệu nào đó.
- Xăng: Nhiên liệu lỏng dùng cho động cơ đốt trong.
Ví dụ sử dụng
- Bản thể, bản chất:
- L'essence de l'être humain est un sujet complexe. (Bản thể của con người là một chủ đề phức tạp.)
- Thực chất:
- L'essence du bonheur est simple. (Thực chất của hạnh phúc rất đơn giản.)
- Loài (cây):
- Les essences résineuses sont nombreuses dans cette forêt. (Các loài cây loại thông rất nhiều trong khu rừng này.)
- Tinh dầu:
- J'utilise de l'essence de lavande pour me détendre. (Tôi sử dụng tinh dầu oải hương để thư giãn.)
- Elle a acheté de l'essence de menthe. (Cô ấy đã mua tinh dầu bạc hà.)
- Tinh chất:
- Cette sauce contient de l'essence de café. (Nước sốt này có chứa tinh chất cà phê.)
- Xăng:
- Il faut mettre de l'essence dans la voiture. (Cần đổ xăng vào xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En essence": Về bản chất, cốt yếu mà nói.
- En essence, son argument est correct. (Về bản chất, lập luận của anh ta là đúng.)
- "Dans son essence": Trong bản chất của nó.
- Ce problème, dans son essence, est politique. (Vấn đề này, trong bản chất của nó, là mang tính chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Essentiel, essentielle (adj): Cốt yếu, thiết yếu, căn bản.
- L'eau est essentielle à la vie. (Nước là thiết yếu cho sự sống.)
- Essentiellement (adv): Về cơ bản, chủ yếu.
- Il est essentiellement un artiste. (Về cơ bản, anh ấy là một nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Nature (n): Bản chất, tự nhiên.
- Fond (n): Cốt lõi, nền tảng.
- Substance (n): Bản chất, thực chất.
- Carburant (n): Nhiên liệu (cho nghĩa "xăng").
- Huile essentielle (n): Tinh dầu (cụ thể hơn cho nghĩa tinh dầu).
Các cụm từ liên quan
- Faire le plein d'essence: Đổ đầy bình xăng.
- Nous devons faire le plein d'essence avant le long voyage. (Chúng ta phải đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài.)
- Pompe à essence: Cột bơm xăng, trạm xăng.
- La prochaine pompe à essence est à 10 kilomètres. (Trạm xăng tiếp theo cách đây 10 cây số.)
Thành ngữ liên quan
- C'est l'essence même de...: Đó chính là bản chất của...
- La patience est l'essence même de ce métier. (Sự kiên nhẫn chính là bản chất của nghề này.)
- S'évaporer comme de l'essence: Bay hơi nhanh như xăng (ám chỉ tiền bạc, hy vọng biến mất rất nhanh).
- Mes économies se sont évaporées comme de l'essence. (Số tiền tiết kiệm của tôi đã bay hơi nhanh như xăng.)
danh từ giống cái
- (triết học) bản thể; bản chất
- thực chất
- L'essence du bonheurthực chất của hạnh phúc
- (lâm nghiệp) loài (cây)
- Les essences résineusescác loài cây loại thông
- tinh dầu
- Essence de menthetinh dầu bạc hà
- tinh chất
- Essence de cafétinh chất cà phê
- (dầu) xăng