affect
/ə'fekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Gây ảnh hưởng, tác động đến: Chỉ việc một cái gì đó tạo ra sự thay đổi hoặc có tác dụng lên một người, một vật, hoặc một tình huống.
- Làm xúc động, làm cảm động: Chỉ việc chạm đến cảm xúc của ai đó một cách sâu sắc.
- Làm nhiễm, làm mắc (bệnh): (Thường dùng ở dạng bị động) Chỉ việc bị một căn bệnh hoặc điều kiện nào đó tấn công.
Động từ (ngoại động từ, nghĩa khác biệt):
- Giả vờ, làm ra vẻ: Cố ý thể hiện một cảm xúc, thái độ hoặc phẩm chất mà bản thân không thực sự có.
Danh từ (ít phổ biến trong tiếng Anh thông dụng):
- Cảm xúc, tình cảm: (Trong tâm lý học) Chỉ trạng thái cảm xúc chủ quan được trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Gây ảnh hưởng):
- The new policy will affect all employees. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả nhân viên.)
- The bad weather affected our travel plans. (Thời tiết xấu đã ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
- Động từ (Làm xúc động):
- The sad story deeply affected the audience. (Câu chuyện buồn đã làm xúc động sâu sắc khán giả.)
- Động từ (Làm nhiễm bệnh):
- He was affected by a rare virus. (Anh ấy đã bị nhiễm một loại virus hiếm gặp.)
- Động từ (Giả vờ):
- She affected an interest in art to impress him. (Cô ấy giả vờ quan tâm đến nghệ thuật để gây ấn tượng với anh ta.)
- He affects a British accent. (Anh ta làm ra vẻ có giọng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be affected by": Bị ảnh hưởng/tác động/xúc động bởi.
- Many coastal cities are affected by rising sea levels. (Nhiều thành phố ven biển bị ảnh hưởng bởi mực nước biển dâng.)
- "To affect indifference": Giả vờ thờ ơ, làm ra vẻ không quan tâm.
- Though he was nervous, he affected indifference. (Mặc dù lo lắng, anh ta giả vờ thờ ơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Affectation (danh từ): Sự màu mè, giả tạo, điệu bộ.
- His aristocratic mannerisms are mere affectation. (Những cử chỉ quý tộc của anh ta chỉ là sự màu mè.)
- Affecting (tính từ): Cảm động, gây xúc động.
- It was an affecting scene of reunion. (Đó là một cảnh đoàn tụ cảm động.)
- Affected (tính từ): 1. Bị ảnh hưởng. 2. Giả tạo, điệu bộ.
- The affected area needs aid. (Khu vực bị ảnh hưởng cần viện trợ.)
- Her affected laugh annoyed everyone. (Tiếng cười giả tạo của cô ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Influence (động từ): Ảnh hưởng, tác động (nhấn mạnh đến sức mạnh thay đổi một cách gián tiếp hoặc dần dần).
- Impact (động từ/danh từ): Tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn.
- Touch (động từ): Chạm đến, động đến (thường dùng cho cảm xúc).
- Feign (động từ): Giả vờ, giả bộ (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "giả vờ" của ).
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt với "effect": Đây là lỗi phổ biến. "Affect" thường là động từ (gây ảnh hưởng), trong khi "effect" thường là danh từ (kết quả, ảnh hưởng).
- The rain affected (V) the game. (Cơn mưa ảnh hưởng đến trận đấu.)
- The rain had a big effect (N) on the game. (Cơn mưa có ảnh hưởng lớn đến trận đấu.)
- ("Effect" cũng có thể là động từ với nghĩa "thực hiện, đem lại" - to effect a change - nhưng ít gặp hơn).
ngoại động từ
- làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến
- the frequent changes of weather affect his healththời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy
- to affect someone's interestschạm đến quyền lợi của ai
- làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
- the news affected him deeplytin đó làm anh ta rất xúc động
- làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh)
- to be affected by influenzabị bệnh cúm
- to be affected by coldbị cảm lạnh
- (từ cổ,nghĩa cổ) (thường) dạng bị động
- bổ nhiệm
- to be affected to a servicesđược bổ nhiệm làm một công việc gì
ngoại động từ
- giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ
- to affect ignorancegiả bộ dốt
- to affect the connoisseurlàm ra vẻ sành sỏi
- có hình dạng, thành hình
- crystals affect geometrical shapestinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học
- dùng, ưa dùng, thích
Idioms
- to flashy clothesthích ăn mặc quần áo hào nhoáng
danh từ
- (tâm lý học) sự xúc động