affect

/ə'fekt/
Học thuật
Thân thiện
affect

The new rules affect how we organize the files.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Gây ảnh hưởng, tác động đến: Chỉ việc một cái đó tạo ra sự thay đổi hoặc tác dụng lên một người, một vật, hoặc một tình huống.
    • Làm xúc động, làm cảm động: Chỉ việc chạm đến cảm xúc của ai đó một cách sâu sắc.
    • Làm nhiễm, làm mắc (bệnh): (Thường dùngdạng bị động) Chỉ việc bị một căn bệnh hoặc điều kiện nào đó tấn công.
  2. Động từ (ngoại động từ, nghĩa khác biệt):

    • Giả vờ, làm ra vẻ: Cố ý thể hiện một cảm xúc, thái độ hoặc phẩm chất bản thân không thực sự .
  3. Danh từ (ít phổ biến trong tiếng Anh thông dụng):

    • Cảm xúc, tình cảm: (Trong tâm lý học) Chỉ trạng thái cảm xúc chủ quan được trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ (Gây ảnh hưởng):
    • The new policy will affect all employees. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả nhân viên.)
    • The bad weather affected our travel plans. (Thời tiết xấu đã ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
  • Động từ (Làm xúc động):
    • The sad story deeply affected the audience. (Câu chuyện buồn đã làm xúc động sâu sắc khán giả.)
  • Động từ (Làm nhiễm bệnh):
    • He was affected by a rare virus. (Anh ấy đã bị nhiễm một loại virus hiếm gặp.)
  • Động từ (Giả vờ):
    • She affected an interest in art to impress him. ( ấy giả vờ quan tâm đến nghệ thuật để gây ấn tượng với anh ta.)
    • He affects a British accent. (Anh ta làm ra vẻ giọng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be affected by": Bị ảnh hưởng/tác động/xúc động bởi.
    • Many coastal cities are affected by rising sea levels. (Nhiều thành phố ven biển bị ảnh hưởng bởi mực nước biển dâng.)
  • "To affect indifference": Giả vờ thờ ơ, làm ra vẻ không quan tâm.
    • Though he was nervous, he affected indifference. (Mặc dù lo lắng, anh ta giả vờ thờ ơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Affectation (danh từ): Sự màu mè, giả tạo, điệu bộ.
    • His aristocratic mannerisms are mere affectation. (Những cử chỉ quý tộc của anh ta chỉ sự màu mè.)
  • Affecting (tính từ): Cảm động, gây xúc động.
    • It was an affecting scene of reunion. (Đó một cảnh đoàn tụ cảm động.)
  • Affected (tính từ): 1. Bị ảnh hưởng. 2. Giả tạo, điệu bộ.
    • The affected area needs aid. (Khu vực bị ảnh hưởng cần viện trợ.)
    • Her affected laugh annoyed everyone. (Tiếng cười giả tạo của ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Influence (động từ): Ảnh hưởng, tác động (nhấn mạnh đến sức mạnh thay đổi một cách gián tiếp hoặc dần dần).
  • Impact (động từ/danh từ): Tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn.
  • Touch (động từ): Chạm đến, động đến (thường dùng cho cảm xúc).
  • Feign (động từ): Giả vờ, giả bộ (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "giả vờ" của ).
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "effect": Đây lỗi phổ biến. "Affect" thường động từ (gây ảnh hưởng), trong khi "effect" thường danh từ (kết quả, ảnh hưởng).
    • The rain affected (V) the game. (Cơn mưa ảnh hưởng đến trận đấu.)
    • The rain had a big effect (N) on the game. (Cơn mưa ảnh hưởng lớn đến trận đấu.)
    • ("Effect" cũng có thể động từ với nghĩa "thực hiện, đem lại" - to effect a change - nhưng ít gặp hơn).
affect

The new rules affect how we organize the files.

ngoại động từ
  1. làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến
    • the frequent changes of weather affect his health
      thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy
    • to affect someone's interests
      chạm đến quyền lợi của ai
  2. làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
    • the news affected him deeply
      tin đó làm anh ta rất xúc động
  3. làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh)
    • to be affected by influenza
      bị bệnh cúm
    • to be affected by cold
      bị cảm lạnh
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) (thường) dạng bị động
  5. bổ nhiệm
    • to be affected to a services
      được bổ nhiệm làm một công việc
ngoại động từ
  1. giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ
    • to affect ignorance
      giả bộ dốt
    • to affect the connoisseur
      làm ra vẻ sành sỏi
  2. hình dạng, thành hình
    • crystals affect geometrical shapes
      tinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học
  3. dùng, ưa dùng, thích

Idioms

  • to flashy clothes
    thích ăn mặc quần áo hào nhoáng
danh từ
  1. (tâm lý học) sự xúc động