affecting

/ə'fektiɳ/
Học thuật
Thân thiện
affecting

The documentary included an affecting scene of a family reunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây xúc động, gây cảm động: Dùng để mô tả một điều đó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thường sự thương cảm, đồng cảm hoặc nỗi buồn sâu sắc. Từ này nhấn mạnh khả năng tác động đến cảm xúc của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary about the refugees was deeply affecting. (Bộ phim tài liệu về những người tị nạn thực sự gây xúc động sâu sắc.)
    • She told an affecting story about her childhood. ( ấy kể một câu chuyện cảm động về tuổi thơ của mình.)
    • The actor's affecting performance moved the entire audience to tears. (Màn trình diễn đầy xúc động của diễn viên đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "profoundly affecting": cực kỳ xúc động, gây cảm động sâu sắc.

    • The memorial service was a profoundly affecting experience. (Buổi lễ tưởng niệm một trải nghiệm cực kỳ xúc động.)
  • "subtly affecting": gây xúc động một cách tinh tế, nhẹ nhàng.

    • The novel's ending is subtly affecting, leaving a lasting impression. (Cái kết của cuốn tiểu thuyết gây xúc động một cách tinh tế, để lại ấn tượng lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Affect (động từ): tác động, ảnh hưởng đến (một cách tổng quát, không chỉ về cảm xúc).

    • The bad weather affected our travel plans. (Thời tiết xấu đã ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
  • Affection (danh từ): tình cảm, sự yêu mến.

    • She has a great affection for animals. ( ấytình yêu lớn dành cho động vật.)
  • Affective (tính từ): thuộc về tình cảm, cảm xúc (thường dùng trong tâm lý học).

    • The study focuses on affective disorders. (Nghiên cứu tập trung vào các rối loạn cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Moving: làm cảm động, gây xúc động.
  • Touching: chạm đến cảm xúc, cảm động.
  • Poignant: thấm thía, gây xúc động mạnh (thường gắn với nỗi buồn).
  • Heartrending: làm đau lòng, não lòng.
Từ trái nghĩa
  • Unemotional: vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
  • Unmoving: không gây xúc động.
  • Unimpressive: không gây ấn tượng.
Lưu ý sử dụng
  • "Affecting" vs. "Effective": Cần phân biệt . "Affecting" liên quan đến cảm xúc (làm xúc động), trong khi "effective" có nghĩa hiệu quả, hiệu lực.

    • An affecting speech (một bài phát biểu gây xúc động).
    • An effective treatment (một phương pháp điều trị hiệu quả).
  • "Affecting" thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật (phim, sách, kịch), câu chuyện, hoặc hành động sức lay động lòng người.

affecting

The documentary included an affecting scene of a family reunion.

tính từ
  1. làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
    • an affecting scence
      cảnh làm mủi lòng
    • the story is very affecting
      câu chuyện rất xúc động

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "affecting"