involve
/in'vɔlv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao gồm, bao hàm, đòi hỏi phải có: Chỉ việc một sự việc, hoạt động hoặc tình huống nhất thiết phải có một yếu tố, hành động hoặc hậu quả nào đó đi kèm.
- Làm cho liên quan, làm cho dính líu, lôi kéo vào: Chỉ hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở thành một phần của một tình huống, hoạt động hoặc mối quan hệ phức tạp, thường là không mong muốn.
- Thu hút sự chú ý hoàn toàn, làm cho chìm đắm: (Thường ở dạng bị động) Chỉ việc ai đó bị cuốn hút hoàn toàn vào một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "bao gồm, đòi hỏi":
- The job involves a lot of travel. (Công việc này bao gồm/đòi hỏi phải đi công tác nhiều.)
- Repairing the car involved replacing the engine. (Việc sửa chiếc xe bao gồm/đòi hỏi phải thay động cơ.)
- Nghĩa "làm cho liên quan, lôi kéo vào":
- Please don't involve me in your argument. (Làm ơn đừng lôi kéo/làm cho tôi dính líu vào cuộc tranh cãi của bạn.)
- He was involved in a serious accident. (Anh ấy bị liên lụy/dính líu vào một vụ tai nạn nghiêm trọng.)
- Nghĩa "thu hút, chìm đắm":
- She was so involved in her book that she didn't hear the doorbell. (Cô ấy chìm đắm/quá tập trung vào cuốn sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become involved with someone": có mối quan hệ lãng mạn hoặc gắn bó sâu sắc với ai đó.
- He is involved with a colleague from work. (Anh ấy có quan hệ với một đồng nghiệp.)
- "to be involved in something": tham gia tích cực hoặc bị cuốn vào một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống.
- She is involved in several charity projects. (Cô ấy tham gia tích cực vào một số dự án từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Involved (adj):
- Phức tạp, rắc rối: The instructions are very involved. (Hướng dẫn rất phức tạp.)
- Có liên quan, dính líu: The involved parties will meet tomorrow. (Các bên có liên quan sẽ gặp nhau vào ngày mai.)
- Involvement (n): Sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan.
- His involvement in the scandal ruined his career. (Sự dính líu của ông ta vào vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Include: bao gồm (nhấn mạnh việc là một phần của tổng thể).
- Entail: đòi hỏi, kéo theo (nhấn mạnh hậu quả hoặc yêu cầu tất yếu).
- Implicate: làm liên lụy, hàm ý (thường theo nghĩa tiêu cực, trong vụ việc phạm tội hoặc sai trái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "involve")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "involve")
ngoại động từ
- gồm, bao hàm
- làm cho mắc míu (vào chuyện gì); làm liên luỵ, làm dính líu, làm dính dáng
- ((thường) dạng bị động) thu hút tâm trí của; để hết tâm trí vào (cái gì)
- he was involved in working out a solution to the problemanh ấy để hết tâm trí tìm cách giải quyết vấn đề
- đòi hỏi phải, cần phải, kéo theo
- expansion is business involves expendituresự mở rộng việc kinh doanh đòi hỏi phải chi tiêu
- cuộn vào, quấn lại