obviate

/'ɔbvieit/
Học thuật
Thân thiện
obviate

The new software update will obviate the need for manual data entry.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngăn ngừa, phòng ngừa; tránh: Hành động làm cho một điều đó không cần thiết phải xảy ra hoặc không còn cần thiết nữa bằng cách giải quyết nguyên nhân hoặc vấn đề trước đó.
    • Loại bỏ, xóa bỏ: Làm cho một khó khăn, nguy hoặc nhu cầu nào đó biến mất.
dụ sử dụng
  • (Việc lập kế hoạch cẩn thận có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề tiềm ẩn.)
  • (Hệ thống an ninh mới loại bỏ nhu cầu cần một nhân viên bảo vệ ban đêm.)
  • (Tiêm chủng giúp phòng ngừa nguy mắc bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obviate the necessity/need for something": loại bỏ sự cần thiết của một thứ đó.
    • This software update obviates the need for manual data entry. (Bản cập nhật phần mềm này loại bỏ sự cần thiết phải nhập liệu thủ công.)
  • "to obviate a danger/threat": ngăn ngừa một mối nguy hiểm/đe dọa.
    • Early intervention can obviate the threat of a larger conflict. (Can thiệp sớm có thể ngăn ngừa mối đe dọa của một cuộc xung đột lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Obviation (danh từ): sự ngăn ngừa, sự loại bỏ.
    • The obviation of risk is a key goal in project management. (Việc ngăn ngừa rủi ro mục tiêu chính trong quản lý dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Prevent: ngăn chặn, ngăn ngừa (hành động ngăn điều đó xảy ra).
  • Avert: ngăn chặn, đẩy lùi (thường một điều xấu).
  • Preclude: loại trừ khả năng, làm cho không thể xảy ra.
  • Eliminate: loại bỏ, xóa bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Necessitate: đòi hỏi, làm cho cần thiết.
  • Require: yêu cầu, đòi hỏi.
  • Cause: gây ra, tạo ra.
obviate

The new software update will obviate the need for manual data entry.

ngoại động từ
  1. ngăn ngừa, phòng ngừa; tránh
    • to obviate a danger
      phòng ngừa nguy hiểm
    • to obviate a serious disease
      một bệnh hiểm nghèo
  2. xoá bỏ, tẩy trừ