require
/ri'kwaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đòi hỏi, yêu cầu: Chỉ việc cần có một điều kiện, tiêu chuẩn, hoặc hành động cụ thể nào đó.
- Cần đến, cần phải có: Chỉ việc một cái gì đó là cần thiết hoặc không thể thiếu cho một mục đích, hoạt động, hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The job requires a university degree. (Công việc này đòi hỏi một bằng đại học.)
- This task requires patience and attention to detail. (Nhiệm vụ này cần đến sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.)
- The law requires all drivers to have insurance. (Luật pháp yêu cầu tất cả tài xế phải có bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be required to do something": bị bắt buộc phải làm gì đó (theo quy định, luật lệ).
- You are required to show your passport at the border. (Bạn bắt buộc phải trình hộ chiếu tại biên giới.)
- "as required" / "if required": nếu cần, khi cần.
- Additional information can be provided as required. (Thông tin bổ sung có thể được cung cấp khi cần.)
- "to require something of someone": đòi hỏi điều gì ở ai.
- What exactly does the company require of its new employees? (Công ty chính xác đòi hỏi điều gì ở các nhân viên mới?)
Biến thể và từ gần giống
- Requirement (danh từ): sự đòi hỏi, yêu cầu; điều kiện cần thiết.
- Meeting the safety requirements is mandatory. (Đáp ứng các yêu cầu về an toàn là bắt buộc.)
- Required (tính từ): bắt buộc, được yêu cầu.
- This is a required course for graduation. (Đây là một môn học bắt buộc để tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Need (động từ): cần.
- Demand (động từ): đòi hỏi (thường mạnh hơn, nhấn mạnh tính bắt buộc).
- Call for (cụm động từ): đòi hỏi, yêu cầu (một phẩm chất, hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Require of: (đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "require" một cách cố định.)
ngoại động từ
- đòi hỏi, yêu cầu
- what do you require of me?anh muốn gì tôi?
- cần đến, cần phải có
- the matter requires careful considerationvấn đề cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng
Idioms
- if requirednếu cần đến
- when requiredkhi cần đến
- where requirednơi nào cấp