impress
/im'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Gây ấn tượng: Tạo ra một cảm giác, suy nghĩ hoặc ý kiến mạnh mẽ và thường tích cực trong tâm trí người khác.
- In, đóng dấu: Áp dụng một hình ảnh, dấu hiệu hoặc ký hiệu lên một bề mặt bằng lực hoặc áp suất.
- Ghi khắc, in sâu: Làm cho một ý tưởng, cảm xúc hoặc ký ức trở nên rõ ràng và khó quên trong tâm trí ai đó.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Dấu ấn: Dấu hiệu hoặc đặc điểm rõ ràng thể hiện ảnh hưởng của một người hoặc một thứ gì đó.
- Sự đóng dấu: Hành động in hoặc đóng một dấu hiệu lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Gây ấn tượng):
- Her confidence and knowledge impressed the interview panel. (Sự tự tin và kiến thức của cô ấy đã gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.)
- He tried to impress his date by ordering the most expensive wine. (Anh ta cố gắng gây ấn tượng với bạn hẹn bằng cách gọi loại rượu đắt nhất.)
Động từ (In, đóng dấu):
- The logo was impressed into the leather cover of the book. (Logo được in nổi lên bìa da của cuốn sách.)
- They impressed a wax seal on the important document. (Họ đóng một con dấu bằng sáp lên tài liệu quan trọng.)
Động từ (Ghi khắc, in sâu):
- My father impressed upon me the importance of honesty. (Cha tôi ghi khắc vào tôi tầm quan trọng của sự trung thực.)
- The image of the accident was impressed on her memory forever. (Hình ảnh vụ tai nạn đã in sâu vào ký ức cô ấy mãi mãi.)
Danh từ:
- The artist's early works bear the impress of his classical training. (Các tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ mang dấu ấn của sự đào tạo cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be impressed by/with someone/something": Bị ấn tượng bởi ai/điều gì.
- I was deeply impressed with her dedication to the project. (Tôi vô cùng ấn tượng với sự tận tâm của cô ấy cho dự án.)
"To impress something on/upon someone": Nhấn mạnh, làm cho ai đó hiểu rõ và nhớ điều gì.
- The teacher impressed upon the students the need for careful research. (Giáo viên nhấn mạnh với học sinh về sự cần thiết của việc nghiên cứu cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Impression (n): Ấn tượng; vết in, dấu vết.
- He made a good impression at the meeting. (Anh ấy tạo ra một ấn tượng tốt trong cuộc họp.)
Impressive (adj): Gây ấn tượng mạnh, đáng khâm phục.
- The view from the mountain top was impressive. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật ấn tượng.)
Impressionable (adj): Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động (thường nói về người trẻ).
- Children are at an impressionable age. (Trẻ em đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (Gây ấn tượng): Amaze (làm kinh ngạc), awe (làm kinh sợ/kính phục), influence (ảnh hưởng), affect (tác động).
- Động từ (In, đóng dấu): Imprint (in, khắc), stamp (đóng dấu), emboss (chạm nổi), engrave (khắc).
- Động từ (Ghi khắc): Instill (thấm nhuần), inculcate (ghi tạc), emphasize (nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Impress something on/upon someone: (Đã giải thích ở mục 'Sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "impress" một mình)
danh từ
- sự đóng dấu
- dấu (đóng vào, in vào...)
- (nghĩa bóng) dấu ấn
- a work bearing an impress of geniustác phẩm mang dấu ấn của một thiên tài
ngoại động từ
- đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì)
- to impress the wax with a stampđóng dấu vào miếng sáp bằng con dấu
- ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào
- to impress something on the memoryghi sâu cái gì vào ký ức
- gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kích
- to be deeply impressed by someone's kindnesscảm kích sâu sắc vì lòng tốt của ai
ngoại động từ
- (sử học) cưỡng bách (thanh niên...) tòng quân, bắt (thanh niên...) đi lính
- trưng thu, sung công (hàng hoá...)
- đưa vào, dùng (những sự kiện... để làm dẫn chứng, để lập luận...)