imprint

/'imprint/
Học thuật
Thân thiện
imprint

A child presses a seashell into soft sand, leaving a clear imprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dấu vết, vết in, vết hằn: Vật thể hoặc hình dạng được tạo ra do áp lực in lên một bề mặt mềm.
    • Ảnh hưởng sâu sắc, dấu ấn: Một tác động hoặc ảnh hưởng lâu dài dễ nhận thấy.
    • Phần ghi của nhà xuất bản: Thông tin về nhà xuất bản (tên, địa chỉ, năm) được in trong một cuốn sách.
  2. Ngoại động từ:

    • Đóng dấu, in dấu: Hành động tạo ra một dấu vết hoặc hình ảnh bằng cách ấn hoặc in lên một bề mặt.
    • Ghi khắc, in sâu: Hành động tạo ra một ảnh hưởng mạnh mẽ lâu dài lên tâm trí hoặc tính cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fossil showed the clear imprint of a leaf. (Hóa thạch cho thấy vết in rõ ràng của một chiếc .)
    • Her teaching left a lasting imprint on her students. (Phương pháp giảng dạy của ấy đã để lại một dấu ấn lâu dài lên các học sinh.)
    • Check the book's imprint for the publisher's details. (Hãy kiểm tra phần ghi của nhà xuất bản trong sách để biết thông tin chi tiết.)
  • Ngoại động từ:

    • The machine will imprint the logo onto the metal surface. (Máy móc sẽ in dấu logo lên bề mặt kim loại.)
    • Childhood experiences are deeply imprinted on our memory. (Những trải nghiệm thời thơ ấu được in sâu vào trí nhớ của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear the imprint of something": mang dấu ấn của cái đó.

    • The city's architecture bears the imprint of its colonial past. (Kiến trúc của thành phố mang dấu ấn của quá khứ thuộc địa.)
  • Trong tâm lý học sinh học, "imprint" có thể chỉ hiện tượng sự in hằn, khi một con vật non hình thành sự gắn bó mạnh mẽ nhanh chóng với một đối tượng hoặc sinh vật khác ngay sau khi sinh.

    • Ducklings show imprinting by following the first moving object they see. (Vịt con thể hiện sự in hằn bằng cách đi theo vật thể chuyển động đầu tiên chúng nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprinting (danh động từ): Hành động hoặc quá trình tạo ra dấu vết hoặc sự in hằn, đặc biệt trong sinh học.
  • Imprinted (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được đóng dấu, đã được in sâu.
    • An imprinted memory. (Một ký ức đã in sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dấu vết): Impression, mark, stamp, indentation.
  • Danh từ (ảnh hưởng): Influence, mark, impact.
  • Động từ (in dấu): Stamp, emboss, impress.
  • Động từ (ghi khắc): Engrave, etch, fix, instill.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Imprint on/upon: In dấu lên, ghi khắc vào.

    • The tragic event was imprinted on her mind forever. (Sự kiện bi thảm đó đã được ghi khắc vào tâm trí ấy mãi mãi.)
  • Imprint with: Đóng dấu bằng (cái đó).

    • The certificate was imprinted with the official seal. (Chứng chỉ được đóng dấu bằng con dấu chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave one's imprint: Để lại dấu ấn của ai đó.
    • The great leader left his imprint on the nation's history. (Vị lãnh tụ vĩ đại đã để lại dấu ấn của mình trong lịch sử dân tộc.)
imprint

A child presses a seashell into soft sand, leaving a clear imprint.

danh từ
  1. dấu vết, vết in, vết hằn
    • the imprint of a foot on sand
      dấu bàn chân trên cát
    • the imprint of suffering on someone's face
      nét hằn của sự đau khổ trên khuôn mặt ai
  2. ảnh hưởng sâu sắc
  3. phần ghi của nhà xuất bản (tên nhà xuất bản, ngày xuất bản, số lượng... ở đầu hoặc cuối sách ((thường) publisher's imprint, printer's imprint)
ngoại động từ
  1. đóng, in (dấu); in dấu vào, đóng dấu vào (cái )
    • to imprint a postmark on a letter
      đóng dấu bưu điện lên một thư
    • to imprint the paper with a seal
      đóng dấu vào giấy bằng một con dấu
  2. ghi khắc, ghi nhớ, in sâu vào, in hằn
    • ideas imprinted on the mind
      tư tưởng ăn sâu vào đầu óc ai

Từ có nhắc đến "imprint"