/print/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ in, văn bản in: Chỉ phần nội dung được in ra trên giấy, như trong sách, báo.
- Sự in, việc xuất bản: Trạng thái của một tác phẩm đã được in và phát hành.
- Dấu, vết in: Một dấu vết để lại trên bề mặt, thường do áp lực.
- Ảnh in: Bản sao của một bức ảnh được in ra từ phim âm bản hoặc file kỹ thuật số.
- Vải hoa in: Loại vải có họa tiết được in lên bề mặt.
Động từ:
- In: Hành động tạo ra bản sao của văn bản hoặc hình ảnh lên giấy hoặc vật liệu khác bằng máy móc.
- Xuất bản, đăng: Hành động làm cho thông tin trở nên công khai thông qua hình thức in ấn.
- In dấu, để lại dấu vết: Tạo ra một vết hằn hoặc hình ảnh trên bề mặt bằng cách ấn xuống.
- Rửa, in (ảnh): Quá trình tạo ra bức ảnh từ phim hoặc file số.
- Viết chữ in: Viết các chữ cái rời rạc, không nối liền như chữ viết tay thông thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This book has very small print. (Cuốn sách này có chữ in rất nhỏ.)
- The author's first novel is still in print. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của tác giả vẫn còn được in để bán.)
- We found animal prints in the mud. (Chúng tôi tìm thấy dấu chân động vật trong bùn.)
- She framed the print of her favorite photograph. (Cô ấy đóng khung bản in của bức ảnh yêu thích.)
Động từ:
- Please print your name clearly on the form. (Vui lòng viết in rõ tên của bạn vào mẫu đơn.)
- The newspaper will print the full story tomorrow. (Tờ báo sẽ đăng toàn bộ câu chuyện vào ngày mai.)
- The logo is printed on the front of the shirt. (Logo được in ở mặt trước của chiếc áo.)
- He is learning how to print photographs in the darkroom. (Anh ấy đang học cách rửa ảnh trong buồng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Out of print": Hết in, không còn được xuất bản và bán nữa.
- That classic novel is now out of print and hard to find. (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đó giờ đã hết in và khó tìm.)
"The fine/small print": Phần chữ in nhỏ (trong hợp đồng, thỏa thuận), thường chứa các điều khoản quan trọng hoặc hạn chế.
- Always read the fine print before you sign a contract. (Luôn luôn đọc kỹ phần chữ in nhỏ trước khi ký hợp đồng.)
"To appear/see something in print": Được xuất bản/đăng trên sách báo.
- It was exciting to see my article in print for the first time. (Thật thú vị khi lần đầu tiên nhìn thấy bài báo của tôi được in ra.)
Biến thể và từ gần giống
Printer (n): Máy in; người thợ in.
- The printer is out of paper. (Máy in hết giấy rồi.)
Printing (n): Công việc in ấn; một lần in.
- The printing of the magazine takes two days. (Việc in tạp chí mất hai ngày.)
Printable (adj): Có thể in được; thích hợp để in/đăng (không phải nội dung xấu).
- Make sure the document is printable. (Hãy đảm bảo tài liệu đó có thể in được.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chữ in): Text (văn bản), type (chữ in).
- Động từ (in): Imprint (in dấu), publish (xuất bản), stamp (đóng dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Print out: In ra (từ máy tính).
- Could you print out this email for me? (Bạn có thể in email này ra cho tôi được không?)
Print off: In ra (một số bản sao).
- I need to print off ten copies of the report. (Tôi cần in ra mười bản sao của báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- The printed word: Ngôn từ được in ra (chỉ sách báo nói chung, như một phương tiện truyền thông).
- She has great respect for the power of the printed word. (Cô ấy rất tôn trọng sức mạnh của ngôn từ in ấn.)
danh từ
- chữ in
- in large printin chữ lớn
- sự in ra
- the book is not in print yetquyển sách chưa in
- the book is still in printquyển sách vẫn còn in để bán
- dấu in; vết; dấu
- ảnh in (ở bản khắc ra); ảnh chụp in ra
- vải hoa in
định ngữ
- bằng vải hoa in
- print dressáo bằng vải hoa in
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tài liệu in; tờ báo tạp chí
- giấy in báo ((cũng) newsprint)
Idioms
- to rush into printra sách (viết bài) một cách thiếu chín chắn
ngoại động từ
- in xuất bản, đăng báo, viết vào sách
- in, in dấu, in vết (lên vật gì)
- rửa, in (ảnh)
- viết (chữ) theo lối chữ in
- in hoa (vải)
- in, khắc (vào tâm trí)