bomb-shell

/'bɔmʃel/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạc đạn, đạn pháo: Vỏ đạn rỗng chứa đầy mảnh kim loại hoặc chất nổ, được bắn ra từ pháo.
    • Tin sét đánh, tin chấn động: Một sự kiện, tin tức hoặc sự tiết lộ bất ngờ gây sốc, làm xôn xao dư luận.
    • Người gây chấn động: Một người (thường phụ nữ) có vẻ đẹp hoặc sự xuất hiện gây ấn tượng mạnh mẽ bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The museum displayed an old artillery bombshell from the war. (Bảo tàng trưng bày một quả tạc đạn pháo từ thời chiến tranh.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - tin tức):

    • The politician's resignation was a political bombshell. (Việc từ chức của chính trị gia đó một quả bom chính trị.)
    • She dropped a bombshell when she announced she was leaving the company. ( ấy đã thả một quả bom khi thông báo rời công ty.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - con người):

    • The new actress was a bombshell with her stunning looks and talent. (Nữ diễn viên mới một nhân vật gây chấn động với nhan sắc tài năng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a bombshell": công bố một tin sốc, gây bất ngờ.
    • He dropped a bombshell at the meeting by revealing the secret project. (Anh ta đã thả một quả bom trong cuộc họp bằng cách tiết lộ dự án bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombshell (adj): (thuộc tính từ, thường mô tả tin tức) mang tính chất gây sốc.
    • The newspaper published a bombshell report. (Tờ báo đăng một báo cáo gây chấn động.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tin tức):

    • Shock: sốc.
    • Revelation: sự tiết lộ, khám phá.
    • Sensation: tin giật gân.
  • Danh từ (con người):

    • Stunner: người gây sửng sốt ( vẻ đẹp).
    • Sensation: người gây xôn xao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bombshell")

Thành ngữ liên quan
  • "A blonde bombshell": một người phụ nữ tóc vàng quyến rũ gây chú ý mạnh mẽ.
    • In the 1950s, Marilyn Monroe was the quintessential blonde bombshell. (Vào những năm 1950, Marilyn Monroe hình mẫu kinh điển của một gái tóc vàng gây chấn động.)
danh từ
  1. tạc đạn
  2. (nghĩa bóng), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân vật bỗng nhiên nổi tiếng làm xôn xao dư luận; vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận; quả bom ((nghĩa bóng))