harbour
/'hɑ:bə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bến cảng, cảng biển: Một nơi trú ẩn an toàn dọc theo bờ biển, nơi tàu thuyền có thể neo đậu, tránh bão, và tiến hành việc bốc dỡ hàng hóa.
- Nơi an toàn, nơi ẩn náu (nghĩa bóng): Một nơi hoặc tình huống mang lại cảm giác an toàn, bảo vệ hoặc che chở.
Động từ:
- Chứa chấp, che giấu: Cung cấp nơi ẩn náu hoặc bảo vệ cho ai đó, thường là một người đang bị truy nã hoặc một thứ gì đó bất hợp pháp.
- Nuôi dưỡng, ôm ấp (ý nghĩ, cảm xúc): Giữ một suy nghĩ hoặc cảm xúc, đặc biệt là những cảm xúc tiêu cực, trong tâm trí một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fishing boats returned to the harbour before the storm. (Những chiếc thuyền đánh cá đã trở về bến cảng trước cơn bão.)
- Her home was a safe harbour for me during a difficult time. (Nhà cô ấy là một nơi an toàn cho tôi trong thời gian khó khăn.)
Động từ:
- It is illegal to harbour a fugitive from justice. (Việc chứa chấp một kẻ đang bị truy nã là bất hợp pháp.)
- He harboured a deep resentment towards his former boss for years. (Anh ta đã ôm ấp sự oán giận sâu sắc với ông chủ cũ trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Safe harbour" (danh từ): Một nơi an toàn về thể chất hoặc một quy định pháp lý cung cấp sự bảo vệ khỏi trách nhiệm hoặc hình phạt.
- The new law provides a safe harbour for companies that follow these guidelines. (Luật mới tạo ra một "bến cảng an toàn" cho các công ty tuân theo những hướng dẫn này.)
"To harbour suspicions/doubts" (động từ): Có và giữ những nghi ngờ hoặc nghi ngờ về ai đó hoặc điều gì đó.
- I couldn't help but harbour doubts about his true intentions. (Tôi không thể không nghi ngờ về ý định thực sự của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Harbourmaster (danh từ): Viên chức quản lý cảng, chịu trách nhiệm về hoạt động và an toàn trong cảng.
- Harbourage (danh từ, ít dùng): Sự che chở, nơi ẩn náu; hoặc phí cảng.
- Harbourfront (danh từ): Khu vực đất dọc theo bờ cảng, thường được phát triển cho mục đích thương mại hoặc giải trí.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Port (cảng), haven (bến cảng, nơi nương tựa), sanctuary (nơi tị nạn, thánh đường).
- Động từ: Shelter (che chở), conceal (giấu giếm), nurture (nuôi dưỡng), entertain (có, nuôi trong lòng - ý nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Harbour against: Ôm ấp (cảm xúc tiêu cực) hướng về ai/điều gì.
- She harboured a grudge against her colleague. (Cô ấy ôm ấp mối hận thù với đồng nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Any port in a storm: (Nghĩa đen: Bất kỳ bến cảng nào trong cơn bão). Dùng để chỉ việc chấp nhận bất kỳ giải pháp nào có sẵn khi gặp khó khăn, nguy hiểm.
- I didn't like the job, but it was any port in a storm when I needed money. (Tôi không thích công việc đó, nhưng đó là giải pháp duy nhất khi tôi cần tiền.)
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)
- bến tàu, cảng
- (nghĩa bóng) nơi an toàn; nơi ẩn náu
ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)
- chứa chấp; che giấu, cho ẩn náu
- to harbour a criminalchứa chấp một kẻ có tội
- nuôi dưỡng (ý nghĩ xấu...)
- to harbour evil thoughtsnuôi dưỡng những ý nghĩ xấu xa
nội động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) habor)
- bỏ neo ở cảng, đậu ở cảng (tàu thuỷ)