harbourage
/'hɑ:bəridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ ẩn náu, chỗ trú ẩn: Một nơi cung cấp sự bảo vệ hoặc che chở khỏi nguy hiểm hoặc thời tiết khắc nghiệt.
- Nơi neo đậu an toàn (hàng hải): Một vị trí được bảo vệ, như một vịnh hay bến cảng, nơi tàu thuyền có thể tránh bão hoặc nghỉ ngơi an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small cave provided perfect harbourage for the animals during the storm. (Hang động nhỏ cung cấp chỗ trú ẩn hoàn hảo cho các loài động vật trong cơn bão.)
- The captain sought a natural harbourage to wait out the rough seas. (Thuyền trưởng tìm kiếm một nơi neo đậu tự nhiên để chờ biển lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek harbourage": tìm kiếm chỗ ẩn náu.
- The fugitives sought harbourage in the abandoned buildings. (Những kẻ chạy trốn tìm kiếm chỗ ẩn náu trong các tòa nhà bỏ hoang.)
"to offer harbourage": cung cấp nơi trú ẩn.
- The dense forest offered harbourage to the resistance fighters. (Khu rừng rậm rạp cung cấp nơi trú ẩn cho các chiến sĩ kháng chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Harbour (Anh) / Harbor (Mỹ) (động từ): che chở, chứa chấp; (danh từ): bến cảng.
- It is illegal to harbour a criminal. (Việc chứa chấp một tội phạm là bất hợp pháp.)
Harbourmaster (danh từ): viên chức quản lý cảng.
Từ đồng nghĩa
- Shelter: nơi trú ẩn, chỗ ẩn náu.
- Refuge: nơi ẩn náu, nơi tị nạn.
- Sanctuary: nơi tị nạn, thánh đường.
- Haven: bến cảng an toàn, nơi nương tựa.
Thành ngữ liên quan
- Safe harbour: (nghĩa đen) bến cảng an toàn; (nghĩa bóng) một nơi hoặc tình huống an toàn, được bảo vệ.
- Their home was a safe harbour from the troubles of the world. (Ngôi nhà của họ là một bến cảng an toàn khỏi những rắc rối của thế giới.)
danh từ
- chỗ ẩn náu, chỗ trú