haven

/'heivn/
Học thuật
Thân thiện
haven

The small boat found a safe haven in the calm cove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến tàu, cảng: Một nơi trú ẩn an toàn cho tàu thuyền, thường được che chắn khỏi gió bão sóng lớn.
    • Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu (nghĩa bóng): Một nơi an toàn, yên bình hoặc nơi người ta có thể tìm thấy sự bảo vệ, thoải mái hoặc nghỉ ngơi khỏi những khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - bến cảng):
    • The small fishing boats returned to the safe haven before the storm hit. (Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ đã trở về bến tàu an toàn trước khi cơn bão ập tới.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - nơi trú ẩn):
    • After a long, stressful day at work, my home is my peaceful haven. (Sau một ngày dài căng thẳngchỗ làm, ngôi nhà của tôi nơi trú ẩn yên bình.)
    • The library was a quiet haven for students. (Thư viện một nơi trú ẩn yên tĩnh cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Safe haven": Một cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh sự an toàn bảo vệ nơi đó mang lại.
    • The country provided a safe haven for political refugees. (Đất nước đó đã cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những người tị nạn chính trị.)
  • "Tax haven": Một quốc gia hoặc khu vực chính sách thuế rất thấp hoặc không đánh thuế, thu hút các cá nhân doanh nghiệp.
    • Some corporations set up offices in tax havens to reduce their liabilities. (Một số tập đoàn thành lập văn phòngcác thiên đường thuế để giảm nghĩa vụ thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Harbor (Danh từ): Cảng, bến tàu. Có thể dùng thay thế cho nghĩa đen của "haven". "Harbor" cũng có nghĩa bóng chứa chấp hoặc nuôi dưỡng (ý nghĩa, cảm xúc).
  • Sanctuary (Danh từ): Nơi thánh đường, khu bảo tồn; nơi trú ẩn an toàn. Gần nghĩa với "haven" ở nghĩa bóng.
  • Refuge (Danh từ): Nơi trú ẩn, nơi tị nạn. Nhấn mạnh việc trốn tránh khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối.
Từ đồng nghĩa
  • Shelter: Nơi trú ẩn, chỗ che chở.
  • Asylum: Nơi tị nạn, nhà thương điên (tùy ngữ cảnh).
  • Oasis: Ốc đảo (nghĩa bóng: nơi yên bình giữa môi trường hỗn loạn).
Thành ngữ liên quan
  • "A haven of peace/tranquility": Một nơi yên bình/tĩnh lặng.
    • The garden was a haven of tranquility in the middle of the bustling city. (Khu vườn một ốc đảo tĩnh lặng giữa lòng thành phố nhộn nhịp.)
haven

The small boat found a safe haven in the calm cove.

danh từ
  1. bến tàu, cảng
  2. (nghĩa bóng) nơi trú, nơi ẩn náu