agent
/'eidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đại diện, người đại lý: Một người hoặc tổ chức được ủy quyền để hành động thay mặt cho người khác, thường trong các giao dịch kinh doanh.
- Tác nhân: Một thực thể (người, vật, chất) gây ra hoặc tạo ra một hiệu ứng, sự kiện hoặc thay đổi cụ thể.
- Nhân viên đặc vụ, điệp viên: Một người làm việc bí mật cho một tổ chức, đặc biệt là cơ quan tình báo, để thu thập thông tin.
- Vai trò ngữ nghĩa (trong ngôn ngữ học): Thực thể có ý chí gây ra hoặc khởi xướng hành động được biểu thị bởi động từ trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Người đại diện/đại lý:
- She hired a real estate agent to sell her house. (Cô ấy thuê một đại lý bất động sản để bán nhà.)
- The company appointed an exclusive agent for the Asian market. (Công ty chỉ định một đại lý độc quyền cho thị trường châu Á.)
- Tác nhân:
- Soap is a cleaning agent. (Xà phòng là một tác nhân tẩy rửa.)
- Certain chemical agents can cause allergic reactions. (Một số tác nhân hóa học có thể gây ra phản ứng dị ứng.)
- Đặc vụ, điệp viên:
- The secret agent successfully infiltrated the organization. (Đặc vụ bí mật đã thâm nhập thành công vào tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Free agent": Một người tự do hành động theo ý mình, không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ với bất kỳ tổ chức nào.
- After his contract ended, he became a free agent in the film industry. (Sau khi hợp đồng kết thúc, anh ấy trở thành một người tự do trong ngành công nghiệp điện ảnh.)
- "Agent of change": Một người hoặc sự vật thúc đẩy sự thay đổi quan trọng.
- The new manager was seen as an agent of change for the struggling department. (Người quản lý mới được xem là tác nhân của sự thay đổi cho bộ phận đang gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Agency (n): Công ty đại lý, cơ quan; sự trung gian, tác dụng.
- She works at a travel agency. (Cô ấy làm việc tại một công ty du lịch.)
- Agential (adj): (Thuộc về) tác nhân, đại lý.
- Co-agent (n): Đồng tác nhân, người cùng hợp tác.
Từ đồng nghĩa
- Representative: Người đại diện.
- Delegate: Đại biểu, người được ủy quyền.
- Factor: Người đại lý (một dạng cổ xưa hơn).
- Medium: Môi giới, phương tiện.
- Catalyst: Chất xúc tác (nghĩa bóng cho tác nhân thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Agent" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Double agent: Điệp viên hai mang (làm việc cho hai phe đối lập).
- The spy was exposed as a double agent. (Điệp viên bị phát hiện là một điệp viên hai mang.)
danh từ
- người đại lý
- ((thường) số nhiều) tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ
- tác nhân
- physical agenttác nhân vật lý
- chemical agenttác nhân hoá học
Idioms
- forward agentngười làm công tác phát hành; người gửi đi
- road agent(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ cướp đường
- secret agentđặc vụ, trinh thám
- ticket agent(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé