agent

/'eidʤənt/
Học thuật
Thân thiện
agent

Un agent de police aide une personne à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tác nhân: Một yếu tố, chất hoặc lực lượng gây ra hoặc tạo ra một hiệu ứng, một sự thay đổi hoặc một hiện tượng nào đó.
    • Người đại: Một người hoặc công ty được ủy quyền để hành động thay mặt cho một cá nhân hoặc tổ chức khác, thường trong các giao dịch kinh doanh.
    • Viên chức, nhân viên: Một người làm việc cho một tổ chức, cơ quan chính phủ hoặc dịch vụ, thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Tác nhân):

    • Un agent chimique peut être dangereux. (Một tác nhân hóa học có thể nguy hiểm.)
    • La gravité est l'agent de l'attraction entre les corps. (Trọng lựctác nhân của sự hút giữa các vật thể.)
  • Danh từ (Người đại lý):

    • Elle a contacté un agent immobilier pour vendre sa maison. ( ấy đã liên hệ một đạibất động sản để bán nhà.)
    • Mon agent a négocié un meilleur contrat. (Người đạicủa tôi đã đàm phán một hợp đồng tốt hơn.)
  • Danh từ (Viên chức, nhân viên):

    • Un agent de police dirige la circulation. (Một cảnh sát viên đang điều khiển giao thông.)
    • Les agents diplomatiques bénéficient de l'immunité. (Các viên chức ngoại giao được hưởng quyền miễn trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complément d'agent": (Ngôn ngữ học) Bổ ngữ chỉ tác nhân, được dùng trong câu bị động để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.

    • "Le livre est lu par l'élève." ("par l'élève" là bổ ngữ chỉ tác nhân.) (Cuốn sách được học sinh đọc.)
  • "Agent secret": Thám tử mật, điệp viên.

    • L'agent secret a infiltré l'organisation. (Điệp viên mật đã thâm nhập tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Agence (n.f): Văn phòng đại diện, cơ quan, đại lý.

    • Une agence de voyage. (Một đạidu lịch.)
  • Agenter (v): Bố trí đại lý, đặt người đại diện.

  • Agential, -e, -aux (adj): (Thuộc về) tác nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Facteur (n.m): Nhân tố, yếu tố (nghĩa "tác nhân").
  • Représentant (n.m): Người đại diện (nghĩa "người đại lý").
  • Fonctionnaire (n.m/f): Viên chức, công chức (nghĩa "viên chức").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'agent' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Agent provocateur: Kẻ kích động, kẻ xách động (người cố tình gây ra hành động phạm pháp để lôi kéo người khác hoặc để có cớ bắt giữ).

    • La police a infiltré un agent provocateur dans le groupe. (Cảnh sát đã cài một kẻ kích động vào nhóm.)
  • Agent double: Điệp viên hai mang, điệp viên làm việc cho cả hai phe đối địch.

    • L'histoire de cet agent double est fascinante. (Câu chuyện về điệp viên hai mang này thật hấp dẫn.)
agent

Un agent de police aide une personne à traverser la rue.

danh từ giống đực
  1. tác nhân
    • Agents chimiques, physiques qui sont à l'origine de certaines maladies
      các tác nhân hóa học, vật lý là nguyên nhân của một số bệnh
    • Complément d'agent
      (ngôn ngữ học) bổ ngữ chỉ tác nhân
    • Agent activateur
      tác nhân kích hoạt
    • Agent antiadhérent
      chất chống dính
    • Agent antigélifiant
      tác nhân chống keo hoá
    • Agent de blanchiment
      chất tẩy trắng
    • Agent de bonification
      tác nhân tăng phẩm chất
    • Agent chimique
      tác nhân hoá học
    • Agent corrosif
      chất ăn mòn
    • Agent détergent
      chất tẩy rửa
    • Agent détachant
      chất tẩy vết bẩn
    • Agent expansif/agent gonflant
      chất làm phồng ra
    • Agent de refroidissement
      chất làm lạnh
    • Agent régénérateur
      tác nhân tái tạo
    • Agent stabilisant
      tác nhân tạo sự ổn định
  2. người đại
    • Agent commercial
      đạithương mại
    • Agent exclusif
      đạiđộc quyền
    • Agent à la commission/à l'exportation/à l'importation
      đạihưởng hoa hồng/xuất khẩu/nhập khẩu
  3. viên chức
    • Agent du gouvernement
      viên chức nhà nước
    • Agent diplomatique
      viên chức ngoại giao
    • Agent de liaison
      người liên lạc
    • Agent de police
      cảnh sát viên
    • Agent secret
      thám tử mật
    • Agent technique
      cán sự kỹ thuật
    • Agent d'entretien
      nhân viên bảo trì
    • Agent comptable
      kế toán viên
    • Agent de renseignements
      tình báo viên
    • agent provocateur
      kẻ kích động, kẻ xách động
    • agent double
      điệp viên làm việc cho cả hai bên đối nghịch nhau