divisor
/di'vaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Số chia: Trong một phép chia, đây là số mà bạn dùng để chia số bị chia (dividend). Ví dụ: Trong phép tính 10 ÷ 2 = 5, số 2 là số chia.
- Ước số: Một số tự nhiên có thể chia hết một số tự nhiên khác mà không dư. Ví dụ: Các ước số của 6 là 1, 2, 3, và 6.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the equation 15 ÷ 3 = 5, the number 3 is the divisor. (Trong phương trình 15 ÷ 3 = 5, số 3 là số chia.)
- Finding all the divisors of a number is important in number theory. (Việc tìm tất cả các ước số của một số là quan trọng trong lý thuyết số.)
- A common divisor of 8 and 12 is 4. (Một ước số chung của 8 và 12 là 4.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greatest common divisor (GCD)": Ước số chung lớn nhất.
- The greatest common divisor of 18 and 24 is 6. (Ước số chung lớn nhất của 18 và 24 là 6.)
- "Proper divisor": Ước số thực sự (ước số nhỏ hơn chính số đó).
- The proper divisors of 10 are 1, 2, and 5. (Các ước số thực sự của 10 là 1, 2 và 5.)
Biến thể và từ gần giống
- Divide (v): Chia.
- You divide the total by the number of people. (Bạn chia tổng số cho số người.)
- Divisible (adj): Có thể chia hết.
- 15 is divisible by 3. (15 chia hết cho 3.)
- Division (n): Phép chia; sự chia.
- Long division is a basic arithmetic method. (Phép chia dài là một phương pháp số học cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Factor (trong ngữ cảnh "ước số"): Thừa số, ước số.
- 2 and 3 are factors of 6. (2 và 3 là các thừa số/ước số của 6.)
- Denominator (trong phân số): Mẫu số (một dạng số chia cụ thể).
- In the fraction ¾, 4 is the denominator. (Trong phân số ¾, 4 là mẫu số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "divisor".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "divisor".
danh từ (toán học)
- số chia, cái chia
- ước số