liber

/'laibə/
Học thuật
Thân thiện
liber

A tree's liber transports nutrients from the leaves to the roots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp vỏ trong, lớp libe: Trong thực vật học, "liber" một thuật ngữ chỉ lớp vỏ trong của thân cây, nằm giữa lớp vỏ ngoài lớp gỗ, chức năng vận chuyển chất dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liber is responsible for transporting nutrients throughout the plant. (Lớp libe trách nhiệm vận chuyển chất dinh dưỡng khắp cây.)
    • Botanists study the structure of the liber to understand plant physiology. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của lớp libe để hiểu sinh lý học thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liber layer": lớp libe.
    • The damage to the liber layer can hinder the plant's growth. (Tổn thương đến lớp libe có thể cản trở sự phát triển của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Phloem (n): libe, ống libe. Đây thuật ngữ khoa học phổ biến hơn, đồng nghĩa với "liber".
    • The phloem transports sugars produced in the leaves. (Ống libe vận chuyển đường được sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Phloem: libe, ống libe (thuật ngữ khoa học chính thức).
  • Bast: sợi libe, phần sợi từ lớp vỏ trong của một số cây.
liber

A tree's liber transports nutrients from the leaves to the roots.

danh từ
  1. (thực vật học) Libe