caliber
/'kælibə/
Học thuậtThân thiện
The teacher explained that the caliber of the student's project was exceptionally high.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường kính trong (của nòng súng hoặc ống): "caliber" chỉ kích thước đường kính bên trong của một vật hình trụ rỗng, đặc biệt là nòng súng hoặc ống.
- Trình độ, phẩm chất, năng lực: "caliber" dùng để chỉ mức độ xuất sắc, giá trị, hoặc năng lực của một người hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đường kính):
- This rifle has a .22 caliber barrel. (Khẩu súng trường này có nòng cỡ .22.)
- The pipes must be of the correct caliber for the water pressure. (Các đường ống phải có cỡ chính xác cho áp lực nước.)
- Danh từ (nghĩa trình độ, phẩm chất):
- We are looking for candidates of the highest caliber. (Chúng tôi đang tìm kiếm các ứng viên có trình độ cao nhất.)
- The conference attracted scientists of international caliber. (Hội nghị đã thu hút các nhà khoa học có đẳng cấp quốc tế.)
- His work is not of the caliber we expect from a senior manager. (Công việc của anh ấy không đạt phẩm chất chúng tôi mong đợi từ một quản lý cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of high/low caliber": có trình độ cao/thấp, có phẩm chất tốt/kém.
- She is a musician of exceptional caliber. (Cô ấy là một nhạc sĩ có trình độ đặc biệt xuất sắc.)
- "to be of the same caliber": có cùng trình độ, ngang tầm.
- Few players are of the same caliber as him. (Rất ít cầu thủ có cùng đẳng cấp với anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Calibre (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Calibrate (động từ): Hiệu chỉnh, căn chỉnh cho chính xác.
- You need to calibrate the instrument before use. (Bạn cần hiệu chỉnh dụng cụ trước khi sử dụng.)
- Calibration (danh từ): Sự hiệu chỉnh, sự căn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đường kính: Bore, diameter, gauge.
- Nghĩa trình độ, phẩm chất: Quality, standard, stature, ability, competence.
The teacher explained that the caliber of the student's project was exceptionally high.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) calibre