bore
/bɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hoặc điều gây buồn chán, tẻ nhạt: Một người hoặc một tình huống khiến người khác cảm thấy không hứng thú, mệt mỏi vì sự đơn điệu hoặc thiếu thú vị.
- Lỗ khoan: Một lỗ được tạo ra bằng dụng cụ khoan.
- Cỡ nòng, đường kính trong của ống hoặc nòng súng: Đường kính bên trong của một vật hình trụ rỗng, như nòng súng hoặc xi-lanh.
Động từ:
- Làm cho ai đó buồn chán, chán ngắt: Gây ra cảm giác mệt mỏi, không hứng thú, thiếu kiên nhẫn ở người khác.
- Khoan, đục (một lỗ): Tạo ra một lỗ trên bề mặt vật liệu cứng bằng dụng cụ chuyên dụng như mũi khoan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người/điều buồn chán):
- That lecture was a real bore. (Bài giảng đó thực sự là một điều buồn chán.)
- He's a bore because he only talks about himself. (Anh ta là một người tẻ nhạt vì chỉ nói về bản thân.)
Danh từ (lỗ khoan, cỡ nòng):
- The bore of the pipe is 2 centimeters. (Đường kính trong của ống là 2 centimet.)
- They drilled a bore to find water. (Họ đã khoan một cái lỗ để tìm nước.)
Động từ (làm buồn chán):
- His long stories bore me. (Những câu chuyện dài của anh ấy làm tôi chán.)
- I hope I'm not boring you with these details. (Tôi hy vọng tôi không làm bạn chán với những chi tiết này.)
Động từ (khoan lỗ):
- The carpenter bored a hole in the wood. (Người thợ mộc khoan một lỗ trên gỗ.)
- This machine can bore through solid rock. (Cỗ máy này có thể khoan xuyên qua đá cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be bored stiff/to death/to tears": cực kỳ chán, chán đến chết được, chán đến phát khóc.
- I was bored stiff during the meeting. (Tôi đã chán cực kỳ trong cuộc họp.)
"bore into someone/something": (ánh mắt) đâm xuyên, nhìn chằm chằm một cách mãnh liệt.
- Her eyes bored into him, demanding an answer. (Ánh mắt cô ấy đâm xuyên vào anh ta, đòi hỏi một câu trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Bored (adj): cảm thấy buồn chán.
- The children were bored on the rainy day. (Bọn trẻ cảm thấy chán vào ngày mưa.)
Boring (adj): gây buồn chán, tẻ nhạt.
- It was such a boring movie. (Đó là một bộ phim thật tẻ nhạt.)
Boredom (n): sự buồn chán, tình trạng chán nản.
- He left his job out of sheer boredom. (Anh ấy bỏ việc chỉ vì quá chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người/điều buồn chán): drag (người/vật tẻ nhạt), dullard (kẻ tẻ nhạt).
- Động từ (làm buồn chán): weary (làm mệt mỏi, chán ngán), tire (làm mệt mỏi).
- Động từ (khoan): drill (khoan), pierce (xuyên thủng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bore through something: khoan xuyên qua, lách qua.
- The drill bore through the metal plate. (Mũi khoan xuyên qua tấm kim loại.)
Thành ngữ liên quan
- "Your bore is someone who deprives you of solitude without providing you with company." (Một kẻ tẻ nhạt là người tước đi sự cô độc của bạn mà không mang lại cho bạn sự đồng hành.) - Câu nói nổi tiếng minh họa bản chất của sự nhàm chán.
danh từ
- lỗ khoan (dò mạch mỏ)
- nòng (súng); cỡ nòng (súng)
động từ
- khoan đào, xoi
- to bore a tunnel through the mountainđào một đường hầm qua núi
- lách qua
- to bore through the crowdlách qua đám đông
- chèn (một con ngựa khác) ra khỏi vòng đua (đua ngựa)
- thò cổ ra (ngựa)
danh từ
- việc chán ngắt, việc buồn tẻ
- điều buồn bực
- người hay quấy rầy, người hay làm phiền; người hay nói chuyện dớ dẩn
ngoại động từ
- làm buồn
- to be bored to deathbuồn đến chết mất
- làm rầy, làm phiền, quấy rầy
danh từ
- nước triều lớn (ở cửa sông)
thời quá khứ của bear