bore

/bɔ:/
Học thuật
Thân thiện
bore

Un chimiste examine un échantillon de bore au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bo (nguyên tố hóa học): "bore" là tên tiếng Pháp của nguyên tố hóa học Bo (ký hiệu B, số nguyên tử 5), một á kim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bore est utilisé dans la fabrication de verres spéciaux. (Bo được sử dụng trong việc chế tạo thủy tinh đặc biệt.)
    • La structure électronique du bore est intéressante pour les chimistes. (Cấu trúc điện tử của bo rất thú vị đối với các nhà hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composé de bore": hợp chất của bo.
    • Le borax est un composé de bore bien connu. (Boraxmột hợp chất của bo nổi tiếng.)
  • "fibre de bore": sợi bo (vật liệu composite).
    • Les fibres de bore sont très résistantes. (Sợi bo độ bền rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Borique (adj): thuộc về bo, chứa bo.
    • Acide borique (axit boric).
  • Borure (nm): borua (hợp chất giữa bo một kim loại).
    • Le borure de magnésium (borua magie).
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme courant. Đâymột thuật ngữ khoa học chính xác, không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bore

Un chimiste examine un échantillon de bore au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) bo