calibre

/'kælibə/
Học thuật
Thân thiện
calibre

The university attracts students of high calibre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường kính, cỡ: Chỉ kích thước đường kính bên trong của một vật hình trụ, đặc biệt nòng súng hoặc viên đạn.
    • Phẩm chất, năng lực, tầm cỡ: (Nghĩa bóng) Dùng để đánh giá chất lượng, khả năng hoặc tầm quan trọng của một người, một tổ chức hoặc một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kích thước):

    • This rifle has a calibre of 9 millimetres. (Khẩu súng trường này cỡ nòng 9 milimét.)
    • Bullets of different calibres are not interchangeable. (Những viên đạn đường kính khác nhau thì không thể dùng thay thế cho nhau được.)
  • Danh từ (nghĩa phẩm chất):

    • We are looking for candidates of the highest calibre. (Chúng tôi đang tìm kiếm các ứng viên phẩm chất cao nhất.)
    • The conference attracted speakers of international calibre. (Hội nghị đã thu hút được các diễn giả tầm cỡ quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of high/low calibre": phẩm chất/năng lực cao/thấp.
    • The university is known for producing graduates of high calibre. (Trường đại học này nổi tiếng về việc đào tạo ra những cử nhân năng lực cao.)
  • "to be of a certain calibre": thuộc một tầm cỡ/loại nhất định.
    • This is a problem of a different calibre altogether. (Đây hoàn toàn một vấn đề thuộc một tầm cỡ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Caliber: Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "calibre".
  • Calibrate (Động từ): Hiệu chỉnh, căn chỉnh cho chính xác.
    • You need to calibrate the instrument before use. (Bạn cần hiệu chỉnh dụng cụ này trước khi sử dụng.)
  • Calibration (Danh từ): Sự hiệu chỉnh, quá trình căn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa kích thước: Diameter (đường kính), bore (cỡ nòng), gauge (cỡ).
  • Nghĩa phẩm chất: Quality (chất lượng), standard (tiêu chuẩn), stature (tầm vóc), ability (năng lực), merit (giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "calibre")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "calibre")

calibre

The university attracts students of high calibre.

danh từ
  1. cỡ, đường kính (nòng súng, viên đạn)
  2. (nghĩa bóng) phẩm chất, tính chất, năng lực; thứ, hạng, cỡ
    • a man of large calibre
      người cỡ lớn, người năng lực, người bản lĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống