calibre

/'kælibə/
Học thuật
Thân thiện
calibre

Le jardinier trie des pommes selon leur calibre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cỡ, kích thước, đường kính (danh nghĩa): "calibre" chỉ kích thước, đặc biệtđường kính bên trong của một vật hình trụ như ống, nòng súng, hoặc kích thước của một vật thể như trái cây.
    • Phẩm chất, tầm cỡ, năng lực (nghĩa bóng): "calibre" dùng để chỉ phẩm chất, tầm quan trọng, hoặc năng lực của một người, một ý tưởng, hoặc một sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa đen - kích thước):

    • Le calibre de cette balle est de 9 mm. (Cỡ của viên đạn này là 9 mm.)
    • Ces pommes sont triées selon leur calibre. (Những quả táo này được phân loại theo cỡ của chúng.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa bóng - phẩm chất):

    • C'est un chercheur d'un calibre exceptionnel. (Đómột nhà nghiên cứu tầm cỡ đặc biệt.)
    • La conférence a réuni des intervenants de haut calibre. (Hội nghị đã quy tụ các diễn giả phẩm chất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être du même calibre": thuộc cùng một loại, cùng một phẩm chất (thường dùng theo nghĩa tiêu cực hoặc so sánh).

    • Ces deux politiciens sont du même calibre. (Hai chính trị gia này cùng một loại.)
  • "De (petit/grand) calibre": (tầm cỡ nhỏ/lớn).

    • Une entreprise de grand calibre. (Một doanh nghiệp tầm cỡ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Calibrer (động từ): Đo cỡ, phân loại theo cỡ; điều chỉnh, hiệu chỉnh.

    • Calibrer des fruits. (Phân loại trái cây theo cỡ.)
    • Calibrer un instrument de mesure. (Hiệu chỉnh một dụng cụ đo.)
  • Calibrage (danh từ giống đực): Sự đo cỡ, sự phân cỡ; sự hiệu chỉnh.

Từ đồng nghĩa
  • Diamètre (danh từ giống đực): Đường kính (cho nghĩa kích thước).
  • Dimension (danh từ giống cái): Kích thước, tầm vóc.
  • Envergure (danh từ giống cái): Tầm cỡ, quy mô (cho nghĩa phẩm chất).
  • Qualité (danh từ giống cái): Phẩm chất, chất lượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Hors calibre": Khác thường, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
    • Un talent hors calibre. (Một tài năng khác thường/vượt trội.)
calibre

Le jardinier trie des pommes selon leur calibre.

danh từ giống đực
  1. cỡ, calip
    • Cabibre d'une conduite d'eau
      cỡ ống nước
    • Canon de 100 calibres
      pháo calip 100
    • Fruits de calibres différents
      quả cỡ khác nhau
    • Calibre à réglette graduée
      cỡ thước khắc độ
  2. (thân mật) phẩm chất; loại
    • Ils sont du même calibre
      chúng cùng một loại

Từ gần giống

Từ chứa "calibre"

Từ có nhắc đến "calibre"