eager

/'i:gə/
Học thuật
Thân thiện
eager

The young student is eager to answer the teacher's question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Háo hức, hăm hở, thiết tha: Thể hiện sự mong đợi, quan tâm hoặc mong muốn rất lớn nhiệt tình đối với điều đó sắp xảy ra hoặc sắp được thực hiện.
    • Ham, hám: Thể hiện sự khao khát, thèm muốn mạnh mẽ đối với thứ đó (thường dùng với nghĩa hơi tiêu cực).
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ háo hức mở quà vào sáng Giáng Sinh.)
  • ( ấy thiết tha muốn những thử thách mới trong sự nghiệp.)
  • (Anh ấy gật đầu hăm hở, sẵn sàng bắt đầu dự án ngay lập tức.)
  • (Anh ta hám lợi, đôi khi bỏ qua đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be eager beaver": (thành ngữ, thân mật) chỉ một người rất nhiệt tình, chăm chỉ háo hức làm việc, đôi khi quá mức.
    • She's a real eager beaver, always the first to arrive and the last to leave. ( ấy đúng một người hăm hở, luôn người đầu tiên đến cuối cùng rời đi.)
  • "eager anticipation": sự mong đợi một cách háo hức, nôn nao.
    • The fans waited with eager anticipation for the band to take the stage. (Người hâm mộ chờ đợi với sự mong đợi háo hức cho ban nhạc bước lên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eagerness (danh từ): Sự háo hức, sự hăm hở, lòng thiết tha.
    • Her eagerness to help was appreciated by everyone. (Sự háo hức muốn giúp đỡ của ấy được mọi người đánh giá cao.)
  • Eagerly (trạng từ): Một cách háo hức, hăm hở.
    • He eagerly agreed to the proposal. (Anh ấy hăm hở đồng ý với đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Keen: sắc sảo, nhiệt tình, hăng hái (nhấn mạnh sự quan tâm sâu sắc nhiệt tình).
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái (nhấn mạnh sự phấn khích ủng hộ tích cực).
  • Avid: khao khát, say mê (nhấn mạnh sự ham thích mãnh liệt).
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Reluctant: miễn cưỡng, không sẵn lòng.
  • Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "eager" tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm dưới đây cách kết hợp phổ biến.) - Eager for (something): háo hức, khao khát được cái . - The team is eager for victory. (Đội bóng háo hức giành chiến thắng.) - Eager to (do something): háo hức, nóng lòng muốn làm gì. - I'm eager to hear your feedback. (Tôi nóng lòng muốn nghe phản hồi của bạn.)

eager

The young student is eager to answer the teacher's question.

tính từ
  1. ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu
    • eager for learning
      ham học
    • eager for gain
      hám lợi
    • eager glance
      cái nhìn hau háu
    • eager hopes
      những hy vọng thiết tha
  2. nồng (rượu...)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) rét ngọt