lamp

/læmp/
Học thuật
Thân thiện
lamp

A small lamp glows warmly on the wooden nightstand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn: Một thiết bị tạo ra ánh sáng, thường dùng để chiếu sáng một không gian. có thể sử dụng các nguồn năng lượng khác nhau như điện, dầu, hoặc khí.
    • Nguồn sáng (biểu tượng): Trong văn học hoặc cách nói ẩn dụ, "lamp" có thể chỉ nguồn ánh sáng tinh thần, tri thức, hoặc hy vọng.
    • (Thơ ca) Thiên thể: Trong ngôn ngữ thơ ca, "lamp" đôi khi được dùng để chỉ mặt trời, mặt trăng hoặc các vì sao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She switched on the lamp to read her book. ( ấy bật đèn lên để đọc sách.)
    • In the old days, people used oil lamps for light. (Ngày xưa, người ta dùng đèn dầu để thắp sáng.)
    • His teachings were a lamp guiding us through difficult times. (Những lời dạy của ông ngọn đèn dẫn lối chúng tôi qua thời kỳ khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass on the lamp": Truyền lại ngọn đuốc, góp phần vào sự tiến bộ của khoa học, văn hóa, hoặc một sự nghiệp.
    • The retiring professor hoped to pass on the lamp of knowledge to his students. (Vị giáo sư sắp nghỉ hưu hy vọng sẽ truyền lại ngọn đuốc tri thức cho các sinh viên của mình.)
  • "to smell of the lamp": (Văn chương) Chỉ một tác phẩm có vẻ công phu, nặng nề, cầu kỳ do phải thức đêm làm việc vất vả, thiếu sự tự nhiên, thanh thoát.
    • His latest essay, though well-researched, smells of the lamp. (Bài tiểu luận mới nhất của anh ta, được nghiên cứu kỹ, có vẻ nặng nề cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Table lamp (n): Đèn để bàn.
  • Oil lamp (n): Đèn dầu.
  • Electric lamp (n): Đèn điện.
  • Lamp-post (n): Cột đèn đường.
  • Lampshade (n): Chụp đèn.
Từ đồng nghĩa
  • Light: Ánh sáng, đèn (nghĩa rộng hơn).
  • Lantern: Đèn lồng, đèn treo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "lamp" như một động từ riêng lẻ. "Lamp" chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • The lamp of learning: Biểu tượng của tri thức giáo dục, thường được mô tả một ngọn đèn dầu.
  • Aladdin's lamp: Đèn thần Aladdin (từ truyện ), biểu tượng cho điều ước phép màu.
lamp

A small lamp glows warmly on the wooden nightstand.

danh từ
  1. đèn
    • electric lamp
      đèn điện
    • oil lamp
      đèn dầu
    • table lamp
      đèn để bàn
  2. mặt trời, mặt trăng, sao
    • lamp of Phoebus
      (thơ ca) mặt trời
    • lamp of heaven
      (thơ ca) mặt trăng
  3. nguồn ánh sáng (tinh thần...), nguồn hy vọng

Idioms

  • to pass (band) on the lamp
    góp phần vào bước tiến (của khoa học, của một sự nghiệp...)
  • to smell of the lamp
    tỏ ra công phu; phải thức đêm thức hôm để làm
động từ
  1. chiếu sáng, rọi sáng
  2. treo đèn, chăng đèn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhìn