beautify
/'bju:tifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm đẹp, tô điểm, trang trí: Hành động cải thiện vẻ đẹp của một người, một địa điểm hoặc một vật thể, thường bằng cách thêm các yếu tố trang trí hoặc cải thiện tình trạng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- They plan to beautify the city park by planting more flowers. (Họ dự định làm đẹp công viên thành phố bằng cách trồng thêm hoa.)
- She beautified the room with handmade decorations. (Cô ấy tô điểm căn phòng bằng những đồ trang trí tự làm.)
- The project aims to beautify the old neighborhood. (Dự án nhằm mục đích làm đẹp khu phố cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to beautify oneself": làm đẹp cho bản thân (thường bằng cách trang điểm, ăn mặc chỉnh tề).
- She took an hour to beautify herself before the party. (Cô ấy mất một tiếng để làm đẹp cho bản thân trước bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Beautification (danh từ): sự làm đẹp, sự tô điểm.
- The beautification of the town square was funded by local businesses. (Việc làm đẹp quảng trường thị trấn được các doanh nghiệp địa phương tài trợ.)
- Beautifier (danh từ): người/vật làm đẹp.
- This cream is marketed as a powerful skin beautifier. (Loại kem này được quảng cáo là một chất làm đẹp da mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Decorate: trang trí, trang hoàng.
- Adorn: tô điểm, làm tăng thêm vẻ đẹp.
- Embellish: tô điểm, thêm thắt cho đẹp.
- Enhance: nâng cao, cải thiện (vẻ đẹp hoặc chất lượng).
Từ trái nghĩa
- Uglify: làm xấu đi.
- Disfigure: làm biến dạng, làm xấu.
- Mar: làm hư hỏng, làm giảm vẻ đẹp.
ngoại động từ
- làm đẹp, tô điểm