prettify

/'pritifai/
Học thuật
Thân thiện
prettify

She uses flowers to prettify the simple wooden fence.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang điểm, tô điểm, làm cho đẹp hơn: Hành động làm cho một thứ đó trông hấp dẫn, dễ chịu hoặc đẹp hơn, thường bằng cách thêm các chi tiết trang trí hoặc che giấu những khuyết điểm. Hành động này đôi khi có thể mang nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ việc làm đẹp một cách giả tạo, hời hợt hoặc chỉ để che đậy bản chất thật không đẹp đẽ bên trong.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She tried to prettify the old room with some new curtains and flowers. ( ấy cố gắng tô điểm cho căn phòng bằng một vài tấm rèm mới hoa.)
    • The report was just prettified with fancy graphics to hide the lack of real data. (Báo cáo chỉ được làm đẹp bằng các đồ họa bắt mắt để che giấu sự thiếu hụt dữ liệu thực tế.)
    • He spent the morning prettifying the garden before the guests arrived. (Anh ấy dành cả buổi sáng để làm đẹp khu vườn trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prettify something up": (cụm động từ thông tục) làm cho cái đó trông đẹp hơn, thường một cách nhanh chóng hoặc bề ngoài.
    • We need to prettify the house up before we put it on the market. (Chúng ta cần làm cho ngôi nhà trông đẹp hơn trước khi rao bán.)
  • "to prettify the truth/facts": tô vẽ sự thật, trình bày sự thật theo cách nhẹ nhàng hoặc dễ chấp nhận hơn, thường bằng cách bỏ qua các chi tiết khó chịu.
    • Politicians often prettify the facts to gain public support. (Các chính trị gia thường tô vẽ sự thật để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prettification (danh từ): sự trang điểm, sự tô điểm, hành động làm cho cái đó đẹp hơn.
    • The prettification of the city center took several months. (Việc tô điểm cho trung tâm thành phố mất vài tháng.)
  • Pretty (tính từ): xinh đẹp, dễ thương. Đây tính từ gốc.
    • She wore a pretty dress. ( ấy mặc một chiếc váy xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Beautify: làm đẹp (trang trọng hơn, thường không mang nghĩa tiêu cực).
  • Embellish: tô điểm, thêm thắt (thường bằng chi tiết trang trí; có thể mang nghĩa thêm thắt không đúng sự thật).
  • Adorn: trang hoàng, trang trí (trang trọng).
  • Garnish: trang trí (thường dùng cho món ăn).
Từ trái nghĩa
  • Uglify: làm xấu đi.
  • Disfigure: làm biến dạng, làm xấu đi.
  • Simplify: đơn giản hóa (loại bỏ các chi tiết trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prettify up: (như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Prettify" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. có thể mang sắc thái hơi châm biếm hoặc coi thường, đặc biệt khi nói về việc cải thiện bề ngoài một cách hời hợt không giải quyết vấn đề cốt lõi. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, "beautify" hoặc "embellish" thường được ưa dùng hơn.
  • Đối tượng: Từ này có thể dùng cho cả vật thể (phòng, ngôi nhà, khu vườn) các khái niệm trừu tượng (sự thật, câu chuyện, báo cáo).
prettify

She uses flowers to prettify the simple wooden fence.

ngoại động từ
  1. trang điểm, tô điểm, làm dáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa