rocket

/'rɔkit/
Học thuật
Thân thiện
rocket

A child watches a rocket launch on television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tên lửa: Một phương tiện, máy bay hoặc đầu đạn được đẩy đi bằng động cơ phản lực, thường dùng để đưa vật thể vào không gian hoặc làm khí.
    • Pháo hoa, pháo sáng: Một ống nhồi thuốc phóng thuốc nổ, khi đốt sẽ bay lên cao nổ thành những hình ảnh, ánh sáng màu sắc trên bầu trời.
    • (Thực vật học) Cải lông, rau arugula: Một loại rau ăn vị hơi hăng, thường dùng trong món salad.
  2. Động từ:

    • Bay vụt lên, tăng vọt lên: Di chuyển hoặc tăng lên rất nhanh, đột ngột về tốc độ, độ cao hoặc số lượng.
    • Bắn tên lửa, phóng tên lửa: Hành động phóng hoặc sử dụng tên lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The space rocket launched successfully. (Tên lửa vũ trụ đã được phóng thành công.)
    • We watched the rockets explode in the night sky. (Chúng tôi xem những quả pháo hoa nổ trên bầu trời đêm.)
    • I added some rocket to my salad. (Tôi đã thêm một ít rau cải lông vào món salad của mình.)
  • Động từ:

    • The price of gasoline has rocketed this month. (Giá xăng đã tăng vọt trong tháng này.)
    • The car rocketed down the highway. (Chiếc xe lao vụt đi trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give someone a rocket" (thông tục): Quở trách, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc.
    • The manager gave him a rocket for being late. (Người quản lý đã quở trách anh ta đi muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket science (danh từ): Khoa học tên lửa; (trong thành ngữ) dùng để chỉ điều đó rất phức tạp.
  • Rocket launcher (danh từ): Súng phóng tên lửa, bệ phóng tên lửa.
  • Skyrocket (động từ): Tăng vọt, bùng nổ (giống nghĩa động từ của 'rocket').
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tên lửa): Missile, spacecraft.
  • Động từ (tăng vọt): Soar, surge, shoot up, skyrocket.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rocket up: Tăng lên rất nhanh mạnh.
    • Sales rocketed up after the new advertisement. (Doanh số bán hàng tăng vọt sau quảng cáo mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not rocket science": không phải điều quá phức tạp hay khó hiểu.
    • Just follow the instructions; it's not rocket science. (Chỉ cần làm theo hướng dẫn; đâu có khó khăn .)
rocket

A child watches a rocket launch on television.

danh từ
  1. (thực vật học) cải lông
danh từ
  1. pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên
  2. tên lửa, rôcket
  3. (từ lóng) lời quở trách
  4. (định ngữ) (thuộc) tên lửa; phản lực
    • rocket range
      bệ phóng tên lửa
    • rocket site
      vị trí phóng tên lửa
    • rocket gun; rocket launcher
      súng phóng tên lửa; bazôka
    • rocket airplane
      máy bay phản lực
động từ
  1. bắn tên lửa, bắn rôcket
  2. bay vụt lên (gà lôi đỏ...)
  3. lao lên như tên bắn (ngựa...)
  4. lên vùn vụt (giá cả)