rocket
/'rɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên lửa: Một phương tiện, máy bay hoặc đầu đạn được đẩy đi bằng động cơ phản lực, thường dùng để đưa vật thể vào không gian hoặc làm vũ khí.
- Pháo hoa, pháo sáng: Một ống nhồi thuốc phóng và thuốc nổ, khi đốt sẽ bay lên cao và nổ thành những hình ảnh, ánh sáng màu sắc trên bầu trời.
- (Thực vật học) Cải lông, rau arugula: Một loại rau ăn lá có vị hơi hăng, thường dùng trong món salad.
Động từ:
- Bay vụt lên, tăng vọt lên: Di chuyển hoặc tăng lên rất nhanh, đột ngột về tốc độ, độ cao hoặc số lượng.
- Bắn tên lửa, phóng tên lửa: Hành động phóng hoặc sử dụng tên lửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The space rocket launched successfully. (Tên lửa vũ trụ đã được phóng thành công.)
- We watched the rockets explode in the night sky. (Chúng tôi xem những quả pháo hoa nổ trên bầu trời đêm.)
- I added some rocket to my salad. (Tôi đã thêm một ít rau cải lông vào món salad của mình.)
Động từ:
- The price of gasoline has rocketed this month. (Giá xăng đã tăng vọt trong tháng này.)
- The car rocketed down the highway. (Chiếc xe lao vụt đi trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give someone a rocket" (thông tục): Quở trách, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc.
- The manager gave him a rocket for being late. (Người quản lý đã quở trách anh ta vì đi muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocket science (danh từ): Khoa học tên lửa; (trong thành ngữ) dùng để chỉ điều gì đó rất phức tạp.
- Rocket launcher (danh từ): Súng phóng tên lửa, bệ phóng tên lửa.
- Skyrocket (động từ): Tăng vọt, bùng nổ (giống nghĩa động từ của 'rocket').
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tên lửa): Missile, spacecraft.
- Động từ (tăng vọt): Soar, surge, shoot up, skyrocket.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rocket up: Tăng lên rất nhanh và mạnh.
- Sales rocketed up after the new advertisement. (Doanh số bán hàng tăng vọt sau quảng cáo mới.)
Thành ngữ liên quan
- "It's not rocket science": Nó không phải là điều gì quá phức tạp hay khó hiểu.
- Just follow the instructions; it's not rocket science. (Chỉ cần làm theo hướng dẫn; nó đâu có khó khăn gì.)
danh từ
- pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên
- tên lửa, rôcket
- (từ lóng) lời quở trách
- (định ngữ) (thuộc) tên lửa; phản lực
- rocket rangebệ phóng tên lửa
- rocket sitevị trí phóng tên lửa
- rocket gun; rocket launchersúng phóng tên lửa; bazôka
- rocket airplanemáy bay phản lực
động từ
- bắn tên lửa, bắn rôcket
- bay vụt lên (gà lôi đỏ...)
- lao lên như tên bắn (ngựa...)
- lên vùn vụt (giá cả)