accrochage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự treo, sự móc: Hành động treo hoặc móc một vật gì đó lên.
- Sự va chạm: Hành động hai hoặc nhiều vật thể (thường là xe cộ) va vào nhau một cách tình cờ.
- Sự cãi vã, tranh cãi: Một cuộc tranh luận ngắn, gay gắt hoặc xung đột bằng lời nói giữa các cá nhân.
- Sự chạm trán, cuộc đụng độ: Trong bối cảnh quân sự, chỉ một cuộc giao tranh nhỏ hoặc chạm trán giữa các lực lượng đối địch.
- Sự chèn nhau, cản trở: Trong thể thao (như đua xe), chỉ việc các đối thủ cản trở hoặc va chạm với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Sự treo, móc:
- L'accrochage d'un tableau au mur demande de la précision. (Việc treo một bức tranh lên tường đòi hỏi sự chính xác.)
- Sự va chạm:
- Il y a eu un léger accrochage entre deux voitures au carrefour. (Đã có một vụ va chạm nhẹ giữa hai chiếc xe ở ngã tư.)
- Sự cãi vã:
- Ils ont eu un accrochage à propos de la politique. (Họ đã có một cuộc cãi vã về chính trị.)
- Sự chạm trán quân sự:
- Des accrochages ont été signalés à la frontière. (Những cuộc chạm trán đã được báo cáo ở biên giới.)
- Sự chèn nhau trong thể thao:
- L'accrochage entre les deux coureurs a provoqué une chute. (Việc hai tay đua chèn nhau đã gây ra một cú ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sujet à accrochage": Dễ xảy ra tranh cãi hoặc xung đột.
- Ce dossier délicat est sujet à accrochage. (Hồ sơ nhạy cảm này dễ dẫn đến tranh cãi.)
- "Sortir d'un accrochage sans dommage": Thoát khỏi một vụ va chạm/xung đột mà không bị thiệt hại gì.
- Heureusement, nous sommes sortis de cet accrochage verbal sans dommage. (May mắn thay, chúng tôi đã thoát khỏi cuộc xung đột bằng lời nói đó mà không bị tổn hại gì.)
Biến thể và từ liên quan
- Accrocher (động từ): Treo, móc; va phải; làm vướng; (thân mật) thu hút, lôi cuốn.
- Accrocher un manteau (Treo một chiếc áo khoác).
- Son discours m'a accroché. (Bài phát biểu của anh ấy đã lôi cuốn tôi.)
- Accroche (danh từ giống cái): Sự treo, móc; câu mở đầu thu hút (trong văn bản, bài nói).
- L'accroche d'un article (Câu mở đầu thu hút của một bài báo).
- Désaccrochage (danh từ giống đực): Sự tháo ra, sự gỡ xuống.
Từ đồng nghĩa
- Pour une dispute: Altercation, querelle, dispute (cãi nhau, tranh cãi).
- Pour une collision: Collision, heurt, tamponnement (va chạm, đâm).
- Pour un combat: Escarmouche, affrontement (cuộc đụng độ nhỏ, sự chạm trán).
Cụm động từ liên quan (với động từ gốc "accrocher")
- S'accrocher à quelque chose/quelqu'un: Bám chặt vào cái gì/ai đó.
- Il s'est accroché à la rampe pour ne pas tomber. (Anh ấy bám chặt vào tay vịn để không bị ngã.)
- S'accrocher avec quelqu'un: Cãi nhau với ai đó.
- Ils se sont accrochés pour un rien. (Họ đã cãi nhau vì một chuyện không đâu.)
Thành ngữ liên quan
- Il y a de l'accrochage: Có sự căng thẳng, xung đột.
- Dans cette réunion, on sent qu'il y a de l'accrochage. (Trong cuộc họp này, người ta cảm thấy có sự căng thẳng.)
- Accrochage en série: Một loạt các vụ va chạm (thường chỉ tai nạn giao thông nhiều xe).
- Le brouillard a causé un accrochage en série sur l'autoroute. (Sương mù đã gây ra một vụ va chạm hàng loạt trên đường cao tốc.)
danh từ giống đực
- sự treo, sự móc
- L'accrochage d'un tableausự treo một bức tranh
- (đường sắt) sự móc toa
- sự va nhau
- L'accrochage de deux voitureshai xe va vào nhau.
- (thân) sự cãi nhau
- (quân sự) sự chạm trán; cuộc đụng độ.
- sự chèn nhau (trong cuộc chạy đua)