air-track

/'eətræk/
Học thuật
Thân thiện
air-track

A small airplane flies along the air-track in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường hàng không: Một tuyến đường hoặc lộ trình được thiết lập trên không, thường dùng cho máy bay hoặc các phương tiện hàng không di chuyển theo một hướng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new air-track will reduce flight time between the two cities. (Tuyến đường hàng không mới sẽ giảm thời gian bay giữa hai thành phố.)
    • Pilots must follow the assigned air-track for safety. (Các phi công phải tuân theo tuyến đường hàng không được chỉ định để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish an air-track": thiết lập một tuyến đường hàng không.
    • The aviation authority plans to establish a new air-track over the ocean. (Cơ quan hàng không dự định thiết lập một tuyến đường hàng không mới trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Airway (n): đường hàng không, hành lang hàng không (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Flight path (n): lộ trình bay, quỹ đạo bay (từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Air route: tuyến đường hàng không.
  • Flight corridor: hành lang bay.
air-track

A small airplane flies along the air-track in the clear blue sky.

danh từ
  1. đường hàng không