housewrecker

/'haus,rekə/
Học thuật
Thân thiện
housewrecker

A housewrecker uses a large wrecking ball to demolish an old building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên nghề dỡ nhà : Một người hoặc một công ty nghề nghiệp phá dỡ các tòa nhà, công trình . Đây nghĩa gốc cụ thể nhất.
    • Kẻ phá hoại gia đình: (Nghĩa mở rộng, không chính thức) Một người được cho nguyên nhân gây ra sự tan vỡ của một gia đình, thường bằng cách can thiệp vào mối quan hệ vợ chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa gốc):

    • The city hired a housewrecker to demolish the old factory. (Thành phố thuê một người chuyên dỡ nhà để phá hủy nhà máy .)
    • He works as a housewrecker, clearing land for new developments. (Anh ấy làm nghề dỡ nhà, giải phóng mặt bằng cho các dự án phát triển mới.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • In the drama, the new secretary was portrayed as the housewrecker who broke up the marriage. (Trong vở kịch, thư ký mới được miêu tả kẻ phá hoại gia đình, người đã làm tan vỡ cuộc hôn nhân.)
    • She was unfairly labeled a housewrecker after he left his wife. ( ấy bị gán cho cái mác kẻ phá hoại gia đình một cách bất công sau khi anh ta bỏ vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng với hàm ý đổ lỗi, chỉ trích nặng nề đối với một cá nhân bị coi nguyên nhân chính dẫn đến sự đổ vỡ của một gia đình. Việc sử dụng này mang tính chủ quan có thể không phản ánh toàn bộ sự thật của tình huống.
Biến thể từ gần giống
  • Housebreaker (danh từ): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) hai nghĩa tách biệt: 1) Người đột nhập vào nhà để ăn trộm (kẻ trộm). 2) Người chuyên phá dỡ nhà (đồng nghĩa với "housewrecker" trong nghĩa gốc). Cần phân biệt ngữ cảnh.
  • Demolition expert/contractor (danh từ): Chuyên gia/phá dỡ nhà thầu phá dỡ. Cách diễn đạt trung lập chuyên nghiệp hơn cho nghề nghiệp.
  • Homewrecker (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn cho nghĩa mở rộng "kẻ phá hoại gia đình".
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa gốc (người phá dỡ nhà): Demolition worker, wrecker.
  • Cho nghĩa mở rộng (kẻ phá hoại gia đình): Homewrecker, marriage wrecker, adulterer/adulteress (ngoại tình) - nhưng các từ này cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "housewrecker".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "housewrecker".

housewrecker

A housewrecker uses a large wrecking ball to demolish an old building.

danh từ
  1. người chuyên nghề dỡ nhà ((cũng) housebreaker)

Từ đồng nghĩa