cracky

/'kræki/
Học thuật
Thân thiện
cracky

A cracky old vase sits on the wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nứt, rạn, dễ vỡ: Chỉ trạng thái của một vật thể vết nứt, rạn hoặc tính chất dễ vỡ, giòn.
    • Gàn, dở hơi (thông tục): Trong ngôn ngữ thông tục, dùng để miêu tả một người hành vi kỳ quặc, không bình thường hoặc hơi điên rồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật ):

    • Be careful with that cracky old vase. (Hãy cẩn thận với cái bình dễ vỡ kia.)
    • The paint on the wall is becoming cracky. (Lớp sơn trên tường đang trở nên nứt rạn.)
  • Tính từ (nghĩa thông tục):

    • He told a cracky story that no one believed. (Anh ta kể một câu chuyện dở hơi không ai tin.)
    • Don't mind him, he's just being cracky today. (Đừng để ý đến anh ta, hôm nay anh ta chỉ đang gàn dở thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go cracky": Trở nên gàn dở, hành xử kỳ quặc.
    • Ever since he retired, he's gone a bit cracky. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy trở nên hơi gàn dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracked (adj): Nứt, vỡ; hoặc (thông tục) điên, mất trí.

    • A cracked mirror. (Một tấm gương bị nứt.)
    • He must be cracked to try that. (Hắn hẳn là điên rồi khi thử làm việc đó.)
  • Crack (n/v): Vết nứt; làm nứt; hoặc (thông tục) một câu nói đùa, một lời châm biếm sắc sảo.

    • There's a crack in the cup. ( một vết nứt trên tách.)
    • He cracked a joke. (Anh ấy bông đùa một câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragile: Mong manh, dễ vỡ.
  • Eccentric: Lập dị, khác thường.
  • Crazy (thông tục): Điên, gàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cracky")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cracky")

cracky

A cracky old vase sits on the wooden shelf.

tính từ
  1. nứt, rạn
  2. giòn, dễ vỡ
  3. (thông tục) gàn, dở hơi