croaky

Học thuật
Thân thiện
croaky

The singer's voice was croaky after the concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khàn khàn, the thé (giống tiếng ếch kêu hoặc quạ kêu): Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh trầm, khô, không trong trẻo, thường do đau họng, cảm lạnh hoặc vừa mới thức dậy.
    • âm sắc khàn: Chỉ đặc tính âm thanh phát ra từ cổ họng, nghe có vẻ khó nhọc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After cheering at the concert, her voice was croaky for two days. (Sau khi cổ buổi hòa nhạc, giọng ấy khàn khàn suốt hai ngày.)
    • He answered the phone with a croaky "hello" because he had just woken up. (Anh ấy trả lời điện thoại bằng một tiếng "alo" khàn khàn vừa mới ngủ dậy.)
    • The old man told the story in a low, croaky whisper. (Ông lão kể câu chuyện bằng một giọng thì thầm trầm thấp khàn đục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound croaky": nghe có vẻ khàn khàn.
    • You sound croaky; you should drink some honey tea. (Giọng bạn nghe khàn khàn đấy; bạn nên uống chút trà mật ong đi.)
  • "a croaky laugh": một tiếng cười khàn khàn.
    • He let out a croaky laugh at the old joke. (Anh ta bật ra một tiếng cười khàn khàn trước câu chuyện .)
Biến thể từ gần giống
  • Croak (động từ): kêu ộp ộp (ếch), kêu quạ quạ (quạ); nói hoặc hát bằng giọng khàn.
    • The frogs croak loudly at night. (Những con ếch kêu ộp ộp rất to vào ban đêm.)
    • The singer could barely croak out the last notes. (Ca sĩ gần như chỉ có thể cất lên những nốt cuối bằng một giọng khàn.)
  • Croakily (trạng từ): một cách khàn khàn.
    • He whispered croakily. (Anh ấy thì thầm một cách khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoarse: khàn (giọng), thường do căng thẳng hoặc bệnh.
  • Gruff: ồm ồm, cộc cằn (vừa khàn vừa có vẻ thô).
  • Guttural: thuộc về cổ họng, âm họng (mang tính chất kỹ thuật hơn).
Từ trái nghĩa
  • Clear: trong trẻo, rõ ràng.
  • Melodious: du dương, êm ái.
  • Sonorous: vang, âm vang trầm ấm.
croaky

The singer's voice was croaky after the concert.

Adjective
  1. giống như tiếng kêu của ếch hay của quạ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "croaky"