croaky
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khàn khàn, the thé (giống tiếng ếch kêu hoặc quạ kêu): Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh trầm, khô, không trong trẻo, thường do đau họng, cảm lạnh hoặc vừa mới thức dậy.
- Có âm sắc khàn: Chỉ đặc tính âm thanh phát ra từ cổ họng, nghe có vẻ khó nhọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After cheering at the concert, her voice was croaky for two days. (Sau khi cổ vũ ở buổi hòa nhạc, giọng cô ấy khàn khàn suốt hai ngày.)
- He answered the phone with a croaky "hello" because he had just woken up. (Anh ấy trả lời điện thoại bằng một tiếng "alo" khàn khàn vì vừa mới ngủ dậy.)
- The old man told the story in a low, croaky whisper. (Ông lão kể câu chuyện bằng một giọng thì thầm trầm thấp và khàn đục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound croaky": nghe có vẻ khàn khàn.
- You sound croaky; you should drink some honey tea. (Giọng bạn nghe khàn khàn đấy; bạn nên uống chút trà mật ong đi.)
- "a croaky laugh": một tiếng cười khàn khàn.
- He let out a croaky laugh at the old joke. (Anh ta bật ra một tiếng cười khàn khàn trước câu chuyện cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Croak (động từ): kêu ộp ộp (ếch), kêu quạ quạ (quạ); nói hoặc hát bằng giọng khàn.
- The frogs croak loudly at night. (Những con ếch kêu ộp ộp rất to vào ban đêm.)
- The singer could barely croak out the last notes. (Ca sĩ gần như chỉ có thể cất lên những nốt cuối bằng một giọng khàn.)
- Croakily (trạng từ): một cách khàn khàn.
- He whispered croakily. (Anh ấy thì thầm một cách khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
- Hoarse: khàn (giọng), thường do căng thẳng hoặc bệnh.
- Gruff: ồm ồm, cộc cằn (vừa khàn vừa có vẻ thô).
- Guttural: thuộc về cổ họng, âm họng (mang tính chất kỹ thuật hơn).
Từ trái nghĩa
- Clear: trong trẻo, rõ ràng.
- Melodious: du dương, êm ái.
- Sonorous: vang, âm vang trầm ấm.
Adjective
- giống như tiếng kêu của ếch hay của quạ