crake
/kreik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gà nước: Một loài chim thuộc họ Rallidae (họ Gà nước), thường có mỏ ngắn, sống ở các vùng đầm lầy và cỏ ẩm ướt.
- Tiếng kêu của gà nước: Âm thanh đặc trưng do loài chim này phát ra.
Nội động từ:
- Kêu (như gà nước): Phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài gà nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The spotted crake is a shy bird that hides in dense marsh vegetation. (Gà nước lốm đốm là một loài chim nhút nhát ẩn mình trong thảm thực vật dày đặc ở đầm lầy.)
- We heard the distinctive crake from the reeds at dusk. (Chúng tôi nghe thấy tiếng gà nước đặc trưng từ đám lau sậy lúc hoàng hôn.)
Nội động từ:
- The birds crake loudly during the mating season. (Những con chim kêu lớn vào mùa giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "crake" thường xuất hiện trong tên gọi các loài chim cụ thể trong sách vở, tài liệu khoa học hoặc quan sát chim.
- The corn crake is known for its rasping call. (Gà nước ngô được biết đến với tiếng kêu the thé.)
Biến thể và từ gần giống
- Rail (n): Gà nước (tên gọi chung cho họ chim Rallidae, thường dùng thay thế hoặc bao hàm "crake").
- Water rail (n): Một loài gà nước cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Rail (n): Gà nước (từ đồng nghĩa chung trong ngữ cảnh động vật học).
danh từ
- (động vật học) gà nước
- tiếng kêu của gà nước
nội động từ
- kêu (gà nước); kêu như gà nước