crake

/kreik/
Học thuật
Thân thiện
crake

The crake hides among the reeds at the water's edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • nước: Một loài chim thuộc họ Rallidae (họ nước), thường mỏ ngắn, sốngcác vùng đầm lầy cỏ ẩm ướt.
    • Tiếng kêu của nước: Âm thanh đặc trưng do loài chim này phát ra.
  2. Nội động từ:

    • Kêu (như nước): Phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The spotted crake is a shy bird that hides in dense marsh vegetation. ( nước lốm đốm một loài chim nhút nhát ẩn mình trong thảm thực vật dày đặcđầm lầy.)
    • We heard the distinctive crake from the reeds at dusk. (Chúng tôi nghe thấy tiếng nước đặc trưng từ đám lau sậy lúc hoàng hôn.)
  • Nội động từ:

    • The birds crake loudly during the mating season. (Những con chim kêu lớn vào mùa giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "crake" thường xuất hiện trong tên gọi các loài chim cụ thể trong sách vở, tài liệu khoa học hoặc quan sát chim.
    • The corn crake is known for its rasping call. ( nước ngô được biết đến với tiếng kêu the thé.)
Biến thể từ gần giống
  • Rail (n): nước (tên gọi chung cho họ chim Rallidae, thường dùng thay thế hoặc bao hàm "crake").
  • Water rail (n): Một loài nước cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Rail (n): nước (từ đồng nghĩa chung trong ngữ cảnh động vật học).
crake

The crake hides among the reeds at the water's edge.

danh từ
  1. (động vật học) nước
  2. tiếng kêu của nước
nội động từ
  1. kêu ( nước); kêu như nước

Từ chứa "crake"